Finance

Danh sách
GALAXYSURF:NSE
Galaxy Surfactants Ltd
2.610,00 ₹
+1,09%
(+28,10) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GALAXYSURF...
Mở
2.582,60 ₹
Cao
2.635,00 ₹
Thấp
2.582,50 ₹
Vốn hoá thị trường
92,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,65 N
Khối lượng
46,44 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
5,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.648,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.510,00 ₹
EPS
99,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.582,60 ₹
Cao
2.635,00 ₹
Thấp
2.582,50 ₹
Vốn hoá thị trường
92,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,65 N
Khối lượng
46,44 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
5,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,21
Cao nhất trong 52 tuần
2.648,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.510,00 ₹
EPS
99,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Galaxy Surfactants Ltd. is an Indian multinational specialty chemical company based in Mumbai, Maharashtra, India. It is a manufacturer of surfactants and speciality chemicals for cleaning and personal care space, and its more than 200 products are exported to over 100 countries. Galaxy has over 1400 clients including Colgate-Palmolive, Dabur, Himalaya, L'Oréal and Unilever and more. Performance surfactants account for 60% of revenue, and specialty personal care products account for the rest. Galaxy is considered a power player in the global surfactants market. In 2020, the annual turnover was ₹2,563 crore. According to Unnathan Shekhar, managing director of Galaxy Surfactants, two-thirds of their business comes from international customers. In 2020, the company spent nearly ₹60 crore and filed for 62 patents. Wikipedia
Giới thiệu về Galaxy Surfactants Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
46,66 ₹ / 23,43 ₹
+99,12%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
17,82 T / 15,17 T
+17,43%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,26 T
13,29 T
13,15 T
17,82 T
Giá vốn hàng bán
10,01 T
9,98 T
10,06 T
12,60 T
Chi phí doanh thu
10,01 T
9,98 T
10,06 T
12,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
805,20 Tr
801,50 Tr
1,07 T
1,00 T
Chi phí hoạt động
2,44 T
2,42 T
2,20 T
3,08 T
Tổng chi phí hoạt động
12,45 T
12,41 T
12,26 T
15,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
806,90 Tr
886,60 Tr
883,90 Tr
2,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,90 Tr
48,00 Tr
-289,50 Tr
32,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
792,00 Tr
730,40 Tr
801,90 Tr
2,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
792,00 Tr
849,20 Tr
766,10 Tr
2,07 T
Chi phí thuế thu nhập
127,10 Tr
140,70 Tr
177,60 Tr
413,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,05%
19,26%
22,15%
19,93%
Chi phí hoạt động khác
1,34 T
1,31 T
804,00 Tr
1,72 T
Thu nhập ròng
664,90 Tr
589,70 Tr
624,30 Tr
1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
4,44%
4,75%
9,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
18,75
19,31
17,55
46,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
253,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-72,80 Tr
-85,40 Tr
-
-92,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-72,80 Tr
-85,40 Tr
253,40 Tr
-92,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
298,10 Tr
306,90 Tr
331,80 Tr
359,70 Tr
EBITDA
1,10 T
1,13 T
1,15 T
2,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google