Finance

Beta
Danh sách
GALAPREC:NSE
Gala Precision Engineering Ltd
1.175,00 ₹
-1,82%
(-21,80) 1 ngày
17 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GALAPREC...
Mở
1.190,00 ₹
Cao
1.222,10 ₹
Thấp
1.154,20 ₹
Vốn hoá thị trường
15,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,95 N
Khối lượng
49,15 N
Chỉ số P/E
43,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.260,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
671,20 ₹
EPS
27,05 ₹
Số nhân viên
335
Mở
1.190,00 ₹
Cao
1.222,10 ₹
Thấp
1.154,20 ₹
Vốn hoá thị trường
15,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,95 N
Khối lượng
49,15 N
Chỉ số P/E
43,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.260,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
671,20 ₹
EPS
27,05 ₹
Số nhân viên
335
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Gala Precision Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên335
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgalagroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
630,80 Tr
714,10 Tr
852,50 Tr
945,60 Tr
Giá vốn hàng bán
243,10 Tr
277,80 Tr
348,10 Tr
424,00 Tr
Chi phí doanh thu
243,10 Tr
277,80 Tr
348,10 Tr
424,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,00 Tr
85,40 Tr
97,80 Tr
110,40 Tr
Chi phí hoạt động
312,90 Tr
348,40 Tr
389,10 Tr
326,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
556,00 Tr
626,20 Tr
737,20 Tr
750,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,80 Tr
87,90 Tr
115,30 Tr
194,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,70 Tr
13,60 Tr
13,20 Tr
-45,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,80 Tr
95,60 Tr
110,30 Tr
146,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,40 Tr
96,30 Tr
120,80 Tr
145,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,50 Tr
11,70 Tr
27,30 Tr
23,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,17%
12,24%
24,75%
16,35%
Chi phí hoạt động khác
212,40 Tr
239,80 Tr
260,90 Tr
188,40 Tr
Thu nhập ròng
65,40 Tr
83,90 Tr
83,10 Tr
122,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,37%
11,75%
9,75%
12,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
33,60 Tr
Chi phí lãi suất
-6,10 Tr
-5,20 Tr
-7,70 Tr
-5,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,10 Tr
-5,20 Tr
-7,70 Tr
28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,50 Tr
23,20 Tr
30,40 Tr
26,70 Tr
EBITDA
93,60 Tr
110,25 Tr
134,10 Tr
218,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search