Finance

Danh sách
Tại sao GAL giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
GAL:LON
Galantas Gold Corp
24,00 GBX
-2,44%
(-0,60) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAL...
Mở
25,00 GBX
Cao
27,00 GBX
Thấp
24,00 GBX
Vốn hoá thị trường
389,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
91,27 N
Khối lượng
24,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,55 Tr
Số nhân viên
18
Mở
25,00 GBX
Cao
27,00 GBX
Thấp
24,00 GBX
Vốn hoá thị trường
389,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
91,27 N
Khối lượng
24,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,55 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Galantas Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webgalantas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
15,57 N
-
457,82 N
1,78 Tr
Chi phí doanh thu
15,57 N
-
457,82 N
1,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
460,82 N
446,69 N
1,35 Tr
2,04 Tr
Chi phí hoạt động
704,80 N
446,69 N
1,35 Tr
2,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
720,37 N
446,69 N
1,81 Tr
3,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-720,37 N
-446,69 N
-1,81 Tr
-3,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-257,35 N
-620,83 N
-215,73 N
-567,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,00 Tr
-1,55 Tr
-2,35 Tr
-4,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,13 Tr
-236,05 N
-2,35 Tr
-4,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
153,41 N
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,00 Tr
-1,55 Tr
-2,35 Tr
-4,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
804,10 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-
-123,66 N
-304,16 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 Tr
804,10 N
-123,66 N
-304,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
90,58 N
-
-
-
EBITDA
-626,87 N
180,31 N
-1,58 Tr
-3,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,89 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google