Finance

Danh sách
GAH:FRA
Arthur J. Gallagher & Co.
199,75 €
-1,21%
(-2,45) 1 ngày
8 thg 10, 08:03:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAH...
Mở
199,75 €
Cao
199,75 €
Thấp
199,75 €
Vốn hoá thị trường
58,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
268,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
161,65 €
Số nhân viên
67 N
Mở
199,75 €
Cao
199,75 €
Thấp
199,75 €
Vốn hoá thị trường
58,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
268,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
161,65 €
Số nhân viên
67 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Arthur J. Gallagher & Co. is an American insurance brokerage and risk management services company based in Rolling Meadows, Illinois, a suburb of Chicago. The company provides insurance brokerage services and risk management services, the latter of which primarily includes the processing of workers compensation and automobile insurance claims through the company's adjusters. The company is ranked 367th on the Fortune 500 and 192nd on the Forbes Global 2000. Founded in 1927, the company ranks among the world's largest insurance brokers. Wikipedia
Giới thiệu về Arthur J. Gallagher & Co.
Giám đốc điều hànhJ. Patrick Gallagher Jr
Số nhân viên67,5 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chínhRolling Meadows, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webajg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,16 T
3,46 T
4,63 T
3,86 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
2,18 T
2,40 T
2,17 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
2,18 T
2,40 T
2,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
512,50 Tr
580,30 Tr
579,00 Tr
607,00 Tr
Chi phí hoạt động
786,40 Tr
918,80 Tr
917,00 Tr
944,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,61 T
3,10 T
3,32 T
3,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
543,60 Tr
361,60 Tr
1,32 T
739,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
346,90 Tr
180,00 Tr
1,04 T
414,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
549,90 Tr
322,20 Tr
1,24 T
669,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,30 Tr
25,70 Tr
220,00 Tr
90,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,13%
14,28%
21,09%
21,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
272,70 Tr
151,10 Tr
822,00 Tr
324,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,63%
4,36%
17,75%
8,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,32
2,38
4,47
2,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
167,10 Tr
121,80 Tr
86,00 Tr
98,00 Tr
Chi phí lãi suất
-160,80 Tr
-161,20 Tr
-158,00 Tr
-168,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,30 Tr
-39,40 Tr
-72,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
54,10 Tr
58,10 Tr
61,00 Tr
57,00 Tr
EBITDA
817,50 Tr
700,10 Tr
1,65 T
1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google