Finance

Danh sách
Tại sao GAGR tăng 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
GAGR:TLV
Gaon Group Ltd
2.232,00 ILA
+2,39%
(+52,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:21:40 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAGR...
Mở
2.180,00 ILA
Cao
2.234,00 ILA
Thấp
2.213,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,29 N
Khối lượng
6,70 N
Chỉ số P/E
23,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.499,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
700,00 ILA
EPS
0,96 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,54 Tr
Số nhân viên
737
Mở
2.180,00 ILA
Cao
2.234,00 ILA
Thấp
2.213,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,29 N
Khối lượng
6,70 N
Chỉ số P/E
23,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.499,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
700,00 ILA
EPS
0,96 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,54 Tr
Số nhân viên
737
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gaon Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên737
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgaon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,66 Tr
163,05 Tr
191,04 Tr
198,78 Tr
Giá vốn hàng bán
145,52 Tr
130,65 Tr
145,22 Tr
144,67 Tr
Chi phí doanh thu
145,52 Tr
130,65 Tr
145,22 Tr
144,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
489,00 N
512,00 N
509,00 N
518,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,99 Tr
17,87 Tr
23,59 Tr
25,28 Tr
Chi phí hoạt động
24,92 Tr
16,29 Tr
24,33 Tr
25,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
170,44 Tr
146,94 Tr
169,55 Tr
170,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,22 Tr
16,10 Tr
21,49 Tr
28,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-9,20 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,31 Tr
9,28 Tr
16,15 Tr
21,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,16 Tr
9,48 Tr
16,15 Tr
21,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,83 Tr
547,00 N
3,83 Tr
5,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,13%
5,89%
23,70%
24,51%
Chi phí hoạt động khác
443,00 N
-2,09 Tr
236,00 N
33,00 N
Thu nhập ròng
7,54 Tr
8,42 Tr
11,97 Tr
16,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,00%
5,17%
6,27%
8,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
476,00 N
2,76 Tr
513,00 N
454,00 N
Chi phí lãi suất
-7,59 Tr
-1,58 Tr
-7,31 Tr
-8,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,12 Tr
1,18 Tr
-6,80 Tr
-8,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,51 Tr
22,54 Tr
27,56 Tr
34,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-147,00 N
-405,00 N
-25,00 N
-217,00 N
Các ứng dụng của Google