Finance

Danh sách
GAEL:NSE
Gujarat Ambuja Exports Ltd
174,42 ₹
+0,67%
(+1,16) 1 ngày
14 thg 10, 11:09:48 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GAEL...
Mở
173,63 ₹
Cao
175,08 ₹
Thấp
170,98 ₹
Vốn hoá thị trường
80,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
780,98 N
Khối lượng
475,14 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
19,21
Cao nhất trong 52 tuần
184,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
101,20 ₹
EPS
9,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
173,63 ₹
Cao
175,08 ₹
Thấp
170,98 ₹
Vốn hoá thị trường
80,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
780,98 N
Khối lượng
475,14 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
19,21
Cao nhất trong 52 tuần
184,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
101,20 ₹
EPS
9,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gujarat Ambuja Exports Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập21 thg 8, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,87 T
14,84 T
14,67 T
15,94 T
Giá vốn hàng bán
11,69 T
11,22 T
10,06 T
10,80 T
Chi phí doanh thu
11,69 T
11,22 T
10,06 T
10,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
298,50 Tr
369,40 Tr
489,30 Tr
503,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,77 T
2,96 T
3,15 T
3,16 T
Tổng chi phí hoạt động
14,46 T
14,18 T
13,21 T
13,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
407,50 Tr
660,20 Tr
1,45 T
1,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
191,80 Tr
323,70 Tr
-812,60 Tr
391,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
507,90 Tr
882,00 Tr
1,80 T
2,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
507,90 Tr
928,60 Tr
1,66 T
2,35 T
Chi phí thuế thu nhập
127,70 Tr
222,80 Tr
444,30 Tr
585,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,14%
25,26%
24,72%
24,87%
Chi phí hoạt động khác
2,12 T
2,26 T
2,33 T
2,32 T
Thu nhập ròng
380,20 Tr
659,20 Tr
1,35 T
1,77 T
Biên lợi nhuận ròng
2,56%
4,44%
9,23%
11,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,83
1,52
2,94
3,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
883,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-91,40 Tr
-55,30 Tr
-54,00 Tr
-24,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-91,40 Tr
-55,30 Tr
829,40 Tr
-24,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
351,00 Tr
334,20 Tr
337,20 Tr
333,20 Tr
EBITDA
760,45 Tr
963,85 Tr
1,79 T
2,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google