Finance

Danh sách
Tại sao GADANG tăng 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
GADANG:KLSE
Gadang Holdings Bhd
0,16 MYR
+3,33%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GADANG...
Mở
0,15 MYR
Cao
0,16 MYR
Thấp
0,15 MYR
Vốn hoá thị trường
124,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
133,20 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 11, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
-0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,87 Tr
Số nhân viên
294
Mở
0,15 MYR
Cao
0,16 MYR
Thấp
0,15 MYR
Vốn hoá thị trường
124,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
133,20 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 11, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
-0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,87 Tr
Số nhân viên
294
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gadang Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên294
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgadang.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
297,22 Tr
198,71 Tr
170,42 Tr
121,10 Tr
Giá vốn hàng bán
264,89 Tr
186,59 Tr
154,58 Tr
150,93 Tr
Chi phí doanh thu
264,89 Tr
186,59 Tr
154,58 Tr
150,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,07 Tr
9,34 Tr
12,48 Tr
11,73 Tr
Chi phí hoạt động
15,45 Tr
17,34 Tr
21,55 Tr
31,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
280,34 Tr
203,93 Tr
176,13 Tr
182,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,87 Tr
-5,22 Tr
-5,71 Tr
-61,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,19 Tr
3,81 Tr
2,67 Tr
-10,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,57 Tr
-3,31 Tr
-4,80 Tr
-65,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,58 Tr
-3,31 Tr
-4,80 Tr
-70,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,40 Tr
3,39 Tr
6,02 Tr
6,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,73%
-102,29%
-125,60%
-9,21%
Chi phí hoạt động khác
1,33 Tr
3,64 Tr
4,26 Tr
33,00 Tr
Thu nhập ròng
13,54 Tr
-5,62 Tr
-10,38 Tr
-61,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,55%
-2,83%
-6,09%
-50,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
4,03 Tr
Chi phí lãi suất
-1,64 Tr
-1,90 Tr
-1,97 Tr
-2,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,64 Tr
-1,90 Tr
-1,97 Tr
1,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,05 Tr
4,09 Tr
4,80 Tr
-12,94 Tr
EBITDA
21,12 Tr
-952,00 N
-722,00 N
-59,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-441,00 N
-1,81 Tr
-57,00 N
83,00 N
Các ứng dụng của Google