Finance

Danh sách
GABR:CPH
Gabriel Holding A/S
232,00 DKK
-1,69%
(-4,00) 1 ngày
8 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GABR...
Mở
242,00 DKK
Cao
242,00 DKK
Thấp
232,00 DKK
Vốn hoá thị trường
419,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
402,00
Khối lượng
274,00
Cao nhất trong 52 tuần
298,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
190,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 Tr
Số nhân viên
799
Mở
242,00 DKK
Cao
242,00 DKK
Thấp
232,00 DKK
Vốn hoá thị trường
419,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
402,00
Khối lượng
274,00
Cao nhất trong 52 tuần
298,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
190,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 Tr
Số nhân viên
799
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gabriel Holding A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên799
Ngày thành lập1851
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgabriel.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,88 Tr
129,20 Tr
134,10 Tr
133,00 Tr
Giá vốn hàng bán
55,30 Tr
-
-
-
Chi phí doanh thu
55,30 Tr
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,21 Tr
-
-
-
Chi phí hoạt động
57,28 Tr
120,00 Tr
120,60 Tr
121,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,59 Tr
120,00 Tr
120,60 Tr
121,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,29 Tr
9,20 Tr
13,50 Tr
11,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-109,00 N
-
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,70 Tr
8,00 Tr
14,10 Tr
11,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,63 Tr
8,00 Tr
14,10 Tr
11,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,86 Tr
2,30 Tr
2,40 Tr
3,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
64,08%
28,75%
17,02%
28,70%
Chi phí hoạt động khác
-569,00 N
110,30 Tr
111,30 Tr
110,70 Tr
Thu nhập ròng
-7,27 Tr
5,70 Tr
11,70 Tr
8,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,78%
4,41%
8,72%
6,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-6,40
3,00
6,20
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 Tr
-
100,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-1,70 Tr
-
-1,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,30 Tr
-1,70 Tr
100,00 N
-1,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,64 Tr
9,70 Tr
9,30 Tr
10,40 Tr
EBITDA
21,73 Tr
17,64 Tr
21,94 Tr
20,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,89 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google