Finance

Danh sách
Tại sao GA8 giảm 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
GA8:ASX
Goldarc Resources Ltd
0,046 AU$
-4,17%
(-0,0020) 1 ngày
21 thg 10, 15:42:23 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GA8...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
31,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
538,97 N
Khối lượng
133,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
725,49 Tr
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
31,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
538,97 N
Khối lượng
133,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
725,49 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Goldarc Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-102,37 N
-102,37 N
15,13 N
15,13 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
492,69 N
492,69 N
587,65 N
587,65 N
Chi phí hoạt động
906,72 N
906,72 N
1,45 Tr
1,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
906,72 N
906,72 N
1,45 Tr
1,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,01 Tr
-1,01 Tr
-1,43 Tr
-1,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,00 N
101,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-903,12 N
-903,12 N
-1,45 Tr
-1,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-903,12 N
-903,12 N
-1,45 Tr
-1,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,59 N
-1,59 N
-
-
Thu nhập ròng
-903,12 N
-903,12 N
-1,45 Tr
-1,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
882,19%
882,19%
-9.590,12%
-9.590,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,07 N
9,07 N
-
-
Chi phí lãi suất
-4,10 N
-4,10 N
-15,18 N
-15,18 N
Chi phí lãi suất ròng
4,96 N
4,96 N
-15,18 N
-15,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,75 N
53,75 N
51,26 N
51,26 N
EBITDA
-681,82 N
-681,82 N
-1,35 Tr
-1,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,50 N
23,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google