Finance

Danh sách
G:BIT
Assicurazioni Generali
42,17 €
+0,26%
(+0,11) 1 ngày
13 thg 10, 17:36:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G...
Mở
42,20 €
Cao
42,40 €
Thấp
42,10 €
Vốn hoá thị trường
64,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
962,46 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
0,41 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,13
Cao nhất trong 52 tuần
46,24 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,76 €
EPS
2,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
88 N
Mở
42,20 €
Cao
42,40 €
Thấp
42,10 €
Vốn hoá thị trường
64,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
962,46 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
0,41 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,13
Cao nhất trong 52 tuần
46,24 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,76 €
EPS
2,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
88 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Assicurazioni Generali S.p.A. hay được biết đến là Generali Group là một công ty bảo hiểm của Ý có trụ sở tại Trieste. Tính đến năm 2019, nó là công ty bảo hiểm lớn nhất của Ý đồng thời nằm trong số 10 công ty bảo hiểm lớn nhất thế giới. Công ty được thành lập vào ngày 26 tháng 12 năm 1831 dưới cái tên Imperial Regia Privilegiata Compagnia di Assicurazioni Generali Austro-Italiche. Vào thời điểm đó, Trieste từng là cảng biển quan trọng nhất của Đế quốc Áo. Công ty ngày càng có tầm quan trọng và đã trở thành một trong những nhà khai thác bảo hiểm lớn nhất ở Ý và Trung Âu. Tính đến năm 2017, công ty xếp ở vị trí 57 trên bảng xếp hạng Fortune Global 500 và 43 theo xếp hạng của Viện Công nghệ Massachusetts về các "Công ty Thông minh nhất" toàn cầu vào năm 2015. Các đối thủ cạnh tranh chính của Generali trên trường quốc tế là AXA, Allianz và Zurich. Wikipedia
Giới thiệu về Assicurazioni Generali
Giám đốc điều hànhPhilippe Donnet
Số nhân viên88,3 N
Ngày thành lập26 thg 12, 1831
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgenerali.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,84 € / 0,85 €
-0,88%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
14,81 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,85 T
14,85 T
14,81 T
14,81 T
Giá vốn hàng bán
12,02 T
12,02 T
11,59 T
11,59 T
Chi phí doanh thu
12,02 T
12,02 T
11,59 T
11,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
556,00 Tr
556,00 Tr
405,00 Tr
405,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,20 T
1,20 T
1,06 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
13,21 T
13,21 T
12,64 T
12,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,64 T
1,64 T
2,16 T
2,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,50 Tr
-6,50 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,45 T
2,02 T
2,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,46 T
2,02 T
2,02 T
Chi phí thuế thu nhập
325,50 Tr
325,50 Tr
602,50 Tr
602,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,43%
22,43%
29,84%
29,84%
Chi phí hoạt động khác
507,00 Tr
507,00 Tr
552,50 Tr
552,50 Tr
Thu nhập ròng
1,01 T
1,01 T
1,27 T
1,27 T
Biên lợi nhuận ròng
6,80%
6,80%
8,57%
8,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,69
0,84
0,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-199,50 Tr
-199,50 Tr
-203,00 Tr
-203,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-199,50 Tr
-199,50 Tr
-203,00 Tr
-203,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,50 Tr
43,50 Tr
37,50 Tr
37,50 Tr
EBITDA
1,74 T
1,74 T
2,28 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google