Finance

Danh sách
G70:FRA
Galenica AG
90,25 €
+1,86%
(+1,65) 1 ngày
13 thg 10, 08:03:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G70...
Mở
90,25 €
Cao
90,25 €
Thấp
90,25 €
Vốn hoá thị trường
4,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
112,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
85,10 €
Số nhân viên
7 N
Mở
90,25 €
Cao
90,25 €
Thấp
90,25 €
Vốn hoá thị trường
4,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
112,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
85,10 €
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Galenica AG, headquartered in Bern, is an internationally active Swiss pharmaceutical and logistics company group, named after the ancient physician Galenus. It dates back to the 1927 Collaboration Pharmaceutique SA, a purchasing center for pharmaceutical products founded by 16 pharmacists in Clarens. This was renamed to Galenica AG in 1932 and moved from Vaud's Le Châtelard to Bern. The Galenica shares are listed on the SIX Swiss Exchange and are a component of the SMI MID index. Wikipedia
Giới thiệu về Galenica AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,62 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgalenica.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
1,07 T
1,07 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
946,00 Tr
946,00 Tr
929,61 Tr
929,61 Tr
Chi phí doanh thu
946,00 Tr
946,00 Tr
929,61 Tr
929,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,62 Tr
3,62 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
64,49 Tr
64,49 Tr
100,30 Tr
100,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,01 T
1,03 T
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,49 Tr
60,49 Tr
41,72 Tr
41,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,72 Tr
-2,72 Tr
-426,00 N
-426,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
57,93 Tr
57,93 Tr
40,18 Tr
40,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,80 Tr
55,80 Tr
40,18 Tr
40,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,32 Tr
10,32 Tr
6,54 Tr
6,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,80%
17,80%
16,29%
16,29%
Chi phí hoạt động khác
30,33 Tr
30,33 Tr
58,63 Tr
58,63 Tr
Thu nhập ròng
46,41 Tr
46,41 Tr
33,18 Tr
33,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,33%
4,33%
3,10%
3,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
199,00 N
199,00 N
268,50 N
268,50 N
Chi phí lãi suất
-3,58 Tr
-3,58 Tr
-3,77 Tr
-3,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,39 Tr
-3,39 Tr
-3,50 Tr
-3,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,54 Tr
30,54 Tr
41,67 Tr
41,67 Tr
EBITDA
66,62 Tr
66,62 Tr
61,23 Tr
61,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-37,00 N
-37,00 N
-39,00 N
-39,00 N
Các ứng dụng của Google