Finance

Danh sách
Tại sao G6M tăng 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
G6M:ASX
Group 6 Metals Ltd
3,30 AU$
+4,76%
(+0,15) 1 ngày
2 thg 10, 10:01:43 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G6M...
Mở
3,29 AU$
Cao
3,30 AU$
Thấp
3,29 AU$
Vốn hoá thị trường
817,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,43 N
Khối lượng
478,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
-0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,65 Tr
Số nhân viên
961
Mở
3,29 AU$
Cao
3,30 AU$
Thấp
3,29 AU$
Vốn hoá thị trường
817,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,43 N
Khối lượng
478,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
EPS
-0,11 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,65 Tr
Số nhân viên
961
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Group 6 Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên961
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webg6m.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,79 Tr
12,79 Tr
51,70 Tr
51,70 Tr
Giá vốn hàng bán
9,76 Tr
9,76 Tr
11,88 Tr
11,88 Tr
Chi phí doanh thu
9,76 Tr
9,76 Tr
11,88 Tr
11,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,06 Tr
2,06 Tr
5,97 Tr
5,97 Tr
Chi phí hoạt động
36,00 N
36,00 N
7,00 Tr
7,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,80 Tr
9,80 Tr
18,88 Tr
18,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,99 Tr
2,99 Tr
32,82 Tr
32,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
192,50 N
192,50 N
67,81 Tr
67,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-173,50 N
-173,50 N
30,86 Tr
30,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-6,09 Tr
-6,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-8,98%
-8,98%
Chi phí hoạt động khác
-3,05 Tr
-3,05 Tr
-307,50 N
-307,50 N
Thu nhập ròng
192,50 N
192,50 N
73,90 Tr
73,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,51%
1,51%
142,95%
142,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,50 N
19,50 N
151,00 N
151,00 N
Chi phí lãi suất
-3,18 Tr
-3,18 Tr
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,16 Tr
-3,16 Tr
-1,44 Tr
-1,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,03 Tr
1,03 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
EBITDA
4,02 Tr
4,02 Tr
33,43 Tr
33,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-287,00 N
-287,00 N
Các ứng dụng của Google