Finance

Danh sách
G50:ASX
G50 Corp Ltd
0,37 AU$
+1,37%
(+0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 16:10:21 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G50...
Mở
0,36 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,34 AU$
Vốn hoá thị trường
92,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
315,07 N
Khối lượng
718,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,22 Tr
Mở
0,36 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,34 AU$
Vốn hoá thị trường
92,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
315,07 N
Khối lượng
718,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,22 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G50 Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webg50corp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,33 N
231,33 N
271,71 N
271,71 N
Chi phí hoạt động
2,28 Tr
2,28 Tr
620,36 N
620,36 N
Tổng chi phí hoạt động
2,28 Tr
2,28 Tr
620,36 N
620,36 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,28 Tr
-2,28 Tr
-620,36 N
-620,36 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,30 N
-1,30 N
-1,43 N
-1,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,27 Tr
-2,27 Tr
-596,30 N
-596,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,27 Tr
-2,27 Tr
-596,30 N
-596,30 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
124,56 N
124,56 N
348,65 N
348,65 N
Thu nhập ròng
-2,27 Tr
-2,27 Tr
-596,30 N
-596,30 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,14 N
14,14 N
27,12 N
27,12 N
Chi phí lãi suất
-2,04 N
-2,04 N
-1,61 N
-1,61 N
Chi phí lãi suất ròng
12,10 N
12,10 N
25,51 N
25,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,28 Tr
-2,28 Tr
-619,80 N
-619,80 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google