Finance

Danh sách
Tại sao G40 tăng 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
G40:FRA
GDS Holdings Ltd - ADR
27,40 €
+3,01%
(+0,80) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G40...
Mở
27,20 €
Cao
27,40 €
Thấp
26,60 €
Vốn hoá thị trường
6,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,00
Khối lượng
400,00
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,20 €
Số nhân viên
2 N
Mở
27,20 €
Cao
27,40 €
Thấp
26,60 €
Vốn hoá thị trường
6,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,00
Khối lượng
400,00
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,20 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GDS Holdings Ltd - ADR
Giám đốc điều hànhWilliam Wei Huang
Số nhân viên2,43 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,89 T
2,92 T
3,37 T
3,09 T
Giá vốn hàng bán
2,25 T
2,31 T
2,24 T
2,42 T
Chi phí doanh thu
2,25 T
2,31 T
2,24 T
2,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,25 Tr
7,73 Tr
9,56 Tr
7,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
268,59 Tr
241,43 Tr
214,00 Tr
217,98 Tr
Chi phí hoạt động
276,84 Tr
249,16 Tr
223,56 Tr
225,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,52 T
2,56 T
2,46 T
2,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
362,40 Tr
363,27 Tr
907,96 Tr
439,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,07 Tr
-712,76 Tr
97,61 Tr
17,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
910,51 Tr
-439,48 Tr
2,76 T
1,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-458,80 Tr
1,18 T
2,76 T
1,05 T
Chi phí thuế thu nhập
181,88 Tr
23,28 Tr
108,71 Tr
213,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,98%
-5,30%
3,94%
20,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
725,98 Tr
-467,05 Tr
2,65 T
835,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,15%
-15,99%
78,66%
27,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-2,47
0,74
1,08
3,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
154,04 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-375,47 Tr
-566,96 Tr
-379,85 Tr
-366,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-375,47 Tr
-412,92 Tr
-379,85 Tr
-366,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,22 T
1,25 T
1,74 T
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,37 T
23,66 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google