Finance

Danh sách
G2EV34:BVMF
GE Vernova Bdr
251,43 R$
-1,48%
(-3,77) 1 ngày
7 thg 8, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G2EV34...
Mở
259,03 R$
Cao
259,03 R$
Thấp
245,50 R$
Vốn hoá thị trường
263,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
511,00
Cao nhất trong 52 tuần
320,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
142,17 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,33 Tr
Số nhân viên
78 N
Mở
259,03 R$
Cao
259,03 R$
Thấp
245,50 R$
Vốn hoá thị trường
263,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
511,00
Cao nhất trong 52 tuần
320,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
142,17 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,33 Tr
Số nhân viên
78 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
GE Vernova, Inc. is an energy equipment manufacturing and services company headquartered in Cambridge, Massachusetts. The company operates through three main segments: Power, which designs, manufactures, and services gas, nuclear, hydro, and steam technologies; Wind, which provides onshore and offshore wind turbines and blades; and Electrification, which offers grid solutions, power conversion, solar and storage solutions, and digital technologies for the transmission, distribution, and management of electricity. GE Vernova was formed as part of the 2024 breakup of General Electric, which was founded in 1892 through the merger of Thomas Edison's Edison General Electric Company and Thomson-Houston Electric Company. In November 2021, GE announced plans to split into three independent public companies. GE HealthCare was spun off in January 2023, followed by the spin-off of GE's energy businesses in April 2024 to create GE Vernova from the merger of GE Power, GE Renewable Energy, GE Digital, and GE Energy Financial Services. The remaining aviation business became GE Aerospace. Wikipedia
Giới thiệu về GE Vernova Bdr
Giám đốc điều hànhScott L. Strazik
Số nhân viên78 N
Ngày thành lập15 thg 4, 1892
Trụ sở chínhCambridge, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Trang webgevernova.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,97 T
10,96 T
9,34 T
11,10 T
Giá vốn hàng bán
8,06 T
8,62 T
7,47 T
8,71 T
Chi phí doanh thu
8,06 T
8,62 T
7,47 T
8,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
310,00 Tr
365,00 Tr
304,00 Tr
334,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
1,17 T
1,05 T
1,23 T
Chi phí hoạt động
1,34 T
1,53 T
1,36 T
1,57 T
Tổng chi phí hoạt động
9,40 T
10,15 T
8,83 T
10,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
572,00 Tr
809,00 Tr
510,00 Tr
829,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
197,00 Tr
33,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
746,00 Tr
1,11 T
5,10 T
925,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
788,00 Tr
1,07 T
899,00 Tr
950,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
293,00 Tr
-2,56 T
354,00 Tr
276,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,28%
-231,92%
6,94%
29,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
452,00 Tr
3,66 T
4,74 T
668,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
33,44%
50,81%
6,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,42
12,91
2,01
2,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,00 Tr
4,00 Tr
291,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
135,00 Tr
4,00 Tr
291,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
785,00 Tr
1,04 T
852,00 Tr
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google