Trang chủG2DI33 • BVMF
add
G2D Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 R$
Mức chênh lệch một ngày
1,37 R$ - 1,44 R$
Phạm vi một năm
1,32 R$ - 1,85 R$
Số lượng trung bình
35,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -120,62 Tr | -171,84% |
Chi phí hoạt động | 3,48 Tr | -11,68% |
Thu nhập ròng | -126,00 Tr | -159,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 104,46 | -4,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,53 Tr | -63,46% |
Tổng tài sản | 695,50 Tr | -19,93% |
Tổng nợ | 62,11 Tr | 45,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 633,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -126,00 Tr | -159,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,74 Tr | 52,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -803,00 N | -103,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,75 Tr | 1.274,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,75 Tr | -150,93% |
Dòng tiền tự do | -78,36 Tr | -150,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web