Finance

Danh sách
G24:ETR
Scout24 SE
73,80 €
-1,47%
(-1,10) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G24...
Mở
75,00 €
Cao
75,20 €
Thấp
73,80 €
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
414,90 N
Khối lượng
411,72 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,37 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
18,59
Cao nhất trong 52 tuần
103,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
62,70 €
EPS
3,97 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
75,00 €
Cao
75,20 €
Thấp
73,80 €
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
414,90 N
Khối lượng
411,72 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,37 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
18,59
Cao nhất trong 52 tuần
103,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
62,70 €
EPS
3,97 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Scout24 SE is a German publicly listed digital company headquartered in Munich, operating the online marketplace ImmoScout24. The ImmoScout24 multi-platform attracted over 20 million visitors monthly in Germany in 2021, either through the website or the app. The company's shares have been listed in the DAX since 22 September 2025. ImmoScout24 serves as an online portal for real estate providers, owners, tenants, and buyers, attracting approximately 20 million visitors monthly to its website and app. As of the end of 2019, it hosted 425,000 real estate listings. The Berlin-based company has a workforce of around 1100 employees. Wikipedia
Giới thiệu về Scout24 SE
Giám đốc điều hànhRalf Weitz
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscout24.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,02 € / 0,99 €
+3,03%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
192,69 Tr / 191,79 Tr
+0,47%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
165,60 Tr
165,76 Tr
179,60 Tr
192,69 Tr
Giá vốn hàng bán
40,70 Tr
45,66 Tr
43,70 Tr
44,22 Tr
Chi phí doanh thu
40,70 Tr
45,66 Tr
43,70 Tr
44,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,40 Tr
18,20 Tr
22,90 Tr
25,56 Tr
Chi phí hoạt động
34,10 Tr
65,77 Tr
33,50 Tr
62,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,80 Tr
111,44 Tr
77,20 Tr
106,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,80 Tr
54,33 Tr
102,40 Tr
86,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-3,21 Tr
-200,00 N
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
84,10 Tr
68,89 Tr
98,00 Tr
89,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,90 Tr
57,59 Tr
101,40 Tr
89,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-17,40 Tr
19,34 Tr
29,50 Tr
26,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,69%
28,08%
30,10%
29,41%
Chi phí hoạt động khác
4,30 Tr
57,35 Tr
4,90 Tr
21,91 Tr
Thu nhập ròng
101,50 Tr
49,54 Tr
68,50 Tr
63,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
61,29%
29,89%
38,14%
32,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,57 Tr
-
7,75 Tr
Chi phí lãi suất
-800,00 N
-
-800,00 N
-4,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-800,00 N
5,57 Tr
-800,00 N
3,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,10 Tr
13,32 Tr
13,60 Tr
14,53 Tr
EBITDA
93,68 Tr
57,67 Tr
105,74 Tr
100,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google