Finance

Danh sách
G20:SGX
GP Industries Ltd
0,59 SGD
+0,85%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 15:25:40 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G20...
Mở
0,58 SGD
Cao
0,59 SGD
Thấp
0,58 SGD
Vốn hoá thị trường
307,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,97 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,93%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
521,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
0,58 SGD
Cao
0,59 SGD
Thấp
0,58 SGD
Vốn hoá thị trường
307,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,97 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,93%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
521,36 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GP Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,6 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
277,99 Tr
277,99 Tr
269,25 Tr
269,25 Tr
Giá vốn hàng bán
198,78 Tr
198,78 Tr
188,64 Tr
188,64 Tr
Chi phí doanh thu
198,78 Tr
198,78 Tr
188,64 Tr
188,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,23 Tr
66,23 Tr
67,51 Tr
67,51 Tr
Chi phí hoạt động
63,82 Tr
63,82 Tr
65,05 Tr
65,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
262,60 Tr
262,60 Tr
253,69 Tr
253,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,39 Tr
15,39 Tr
15,55 Tr
15,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,17 Tr
16,17 Tr
14,78 Tr
14,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,33 Tr
16,33 Tr
12,67 Tr
12,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,73 Tr
3,73 Tr
5,16 Tr
5,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,07%
23,07%
34,91%
34,91%
Chi phí hoạt động khác
-2,77 Tr
-2,77 Tr
-2,70 Tr
-2,70 Tr
Thu nhập ròng
8,16 Tr
8,16 Tr
6,05 Tr
6,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,94%
2,94%
2,25%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
446,00 N
446,00 N
356,50 N
356,50 N
Chi phí lãi suất
-5,56 Tr
-5,56 Tr
-6,15 Tr
-6,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,12 Tr
-5,12 Tr
-5,80 Tr
-5,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,59 Tr
22,59 Tr
24,14 Tr
24,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,18 Tr
-1,18 Tr
707,00 N
707,00 N
Các ứng dụng của Google