Finance

Danh sách
G1WW34:BVMF
W. W. Grainger
159,84 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G1WW34...
Mở
159,84 R$
Cao
159,84 R$
Thấp
159,84 R$
Vốn hoá thị trường
61,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,00
Khối lượng
737,00
Cao nhất trong 52 tuần
178,53 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
121,81 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,10 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
159,84 R$
Cao
159,84 R$
Thấp
159,84 R$
Vốn hoá thị trường
61,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,00
Khối lượng
737,00
Cao nhất trong 52 tuần
178,53 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
121,81 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,10 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
W. W. Grainger, Inc. is an American Fortune 500 industrial supply company founded in 1927 in Chicago by the company's namesake William W. Grainger. He founded the company to provide consumers with access to a consistent supply of motors. The company serves more than 4.5 million customers worldwide with offerings such as motors, lighting, material handling, fasteners, plumbing, tools, and safety supplies, along with inventory management services and technical support. Revenue is generally from business-to-business sales rather than retail sales. Grainger serves its customers through a network of approximately 331 branches, online channels, and 34 distribution facilities. Their motto is "for the ones who get it done". Wikipedia
Giới thiệu về W. W. Grainger
Giám đốc điều hànhDonald G. Macpherson
Số nhân viên23,6 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chínhLake Forest, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgrainger.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,66 T
4,42 T
4,74 T
5,02 T
Giá vốn hàng bán
2,86 T
2,68 T
2,85 T
3,04 T
Chi phí doanh thu
2,86 T
2,68 T
2,85 T
3,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,01 T
1,10 T
1,18 T
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,09 T
1,10 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
3,95 T
3,77 T
3,95 T
4,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
707,00 Tr
652,00 Tr
793,00 Tr
807,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-12,00 Tr
3,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
492,00 Tr
620,00 Tr
775,00 Tr
798,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
688,00 Tr
620,00 Tr
775,00 Tr
798,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
171,00 Tr
141,00 Tr
194,00 Tr
198,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,76%
22,74%
25,03%
24,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
294,00 Tr
451,00 Tr
555,00 Tr
570,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,31%
10,19%
11,70%
11,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,21
9,44
11,65
12,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-20,00 Tr
-20,00 Tr
-21,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-20,00 Tr
-21,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
772,00 Tr
716,00 Tr
855,00 Tr
873,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
186,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google