Finance

Danh sách
G1RM34:BVMF
Garmin
86,51 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 10:14:59 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G1RM34...
Vốn hoá thị trường
51,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
102,08 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,34 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,85 Tr
Số nhân viên
23 N
Vốn hoá thị trường
51,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
102,08 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,34 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,85 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Garmin Ltd. là một công ty công nghệ đa quốc gia Mỹ được thành lập năm 1989 bởi Gary Burrell và Min Kao ở Lenexa, Kansas, Hoa Kỳ, với trụ sở chính ở Olathe, Kansas. Kể từ năm 2010, công ty được thành lập tại Schaffhausen, Thụy Sĩ. Công ty chuyên về công nghệ GPS cho ô tô, điện tử hàng không, hàng hải, các hoạt động ngoài trời và thể thao. Do sự phát triển của họ trong công nghệ thiết bị đeo tay, họ cũng đã cạnh tranh với các nhà phát triển trình theo dõi hoạt động và smartwatch như Fitbit và Apple. Wikipedia
Giới thiệu về Garmin
Giám đốc điều hànhClifton A. Pemble
Số nhân viên23 N
Ngày thành lậpthg 10 1989
Trụ sở chínhOlathe, Kansas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,81 US$ / 2,29 US$
+22,52%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,02 T / 1,94 T
+4,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,77 T
2,12 T
1,75 T
2,02 T
Giá vốn hàng bán
724,41 Tr
866,70 Tr
711,20 Tr
760,07 Tr
Chi phí doanh thu
724,41 Tr
866,70 Tr
711,20 Tr
760,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
286,46 Tr
294,98 Tr
295,82 Tr
303,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
303,22 Tr
349,12 Tr
314,81 Tr
342,57 Tr
Chi phí hoạt động
589,68 Tr
644,11 Tr
610,62 Tr
646,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,51 T
1,32 T
1,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
456,80 Tr
614,15 Tr
431,66 Tr
615,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
598,00 N
451,00 N
2,09 Tr
-128,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
509,82 Tr
635,39 Tr
472,53 Tr
651,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
509,82 Tr
635,43 Tr
472,85 Tr
651,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,20 Tr
106,70 Tr
67,45 Tr
109,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,22%
16,79%
14,27%
16,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
401,62 Tr
528,68 Tr
405,08 Tr
541,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,68%
24,88%
23,10%
26,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,99
2,79
2,08
2,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,08 Tr
34,56 Tr
35,97 Tr
38,17 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
32,08 Tr
34,56 Tr
35,97 Tr
38,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
505,91 Tr
660,41 Tr
480,79 Tr
664,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,00 N
506,00 N
42,00 N
13,00 N
Các ứng dụng của Google