Finance

Danh sách
G1PC34:BVMF
Genuine Parts Co Bdr
323,07 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 9, 14:32:26 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G1PC34...
Vốn hoá thị trường
17,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
354,15 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
236,94 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,86 Tr
Số nhân viên
65 N
Vốn hoá thị trường
17,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
354,15 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
236,94 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,86 Tr
Số nhân viên
65 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Genuine Parts Company is an American automotive and industrial parts distributor based in Atlanta, Georgia. Established by brothers Carlyle and Malcolm Fraser in 1928, the company has approximately 60,000 employees. In addition to the United States, GPC has operated in Australasia, Belgium, Canada, France, Germany, Mexico, the Netherlands, Poland, and the United Kingdom. GPC's subsidiaries include industrial parts distributor Motion as well as NAPA Auto Parts, which primarily sells parts in North America. Wikipedia
Giới thiệu về Genuine Parts Co Bdr
Giám đốc điều hànhWilliam P. Stengel
Số nhân viên65 N
Ngày thành lập1928
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webgenpt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
6,01 T
6,26 T
6,54 T
6,52 T
Giá vốn hàng bán
3,75 T
3,93 T
4,06 T
4,04 T
Chi phí doanh thu
3,75 T
3,93 T
4,06 T
4,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,78 T
1,84 T
1,90 T
1,92 T
Chi phí hoạt động
1,97 T
1,98 T
2,05 T
2,07 T
Tổng chi phí hoạt động
5,72 T
5,90 T
6,11 T
6,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,53 Tr
361,54 Tr
428,94 Tr
415,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,96 Tr
3,08 Tr
3,29 Tr
-3,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-829,72 Tr
245,39 Tr
293,83 Tr
278,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
240,83 Tr
320,66 Tr
386,44 Tr
365,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-220,22 Tr
56,86 Tr
66,27 Tr
54,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,54%
23,17%
22,55%
19,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-609,50 Tr
188,54 Tr
227,56 Tr
224,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,14%
3,01%
3,48%
3,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,55
1,77
2,15
2,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-45,74 Tr
-43,95 Tr
-45,80 Tr
-45,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,74 Tr
-43,95 Tr
-45,80 Tr
-45,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
172,10 Tr
131,03 Tr
134,72 Tr
137,49 Tr
EBITDA
463,63 Tr
492,57 Tr
563,66 Tr
552,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,32 Tr
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google