Finance

Danh sách
G1MI34:BVMF
General Mills
53,94 R$
+1,35%
(+0,72) 1 ngày
8 thg 10, 20:57:09 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G1MI34...
Vốn hoá thị trường
17,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
323,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
86,43 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,50 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
534,69 Tr
Số nhân viên
30 N
Vốn hoá thị trường
17,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
323,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
86,43 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,50 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
534,69 Tr
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
General Mills, Inc., là một nhà sản xuất và tiếp thị đa quốc gia của Mỹ về thực phẩm tiêu dùng có thương hiệu được bán thông qua các cửa hàng bán lẻ. Nó có trụ sở tại Golden Valley, Minnesota, một vùng ngoại ô của thành phố Minneapolis. Công ty tiếp thị nhiều thương hiệu nổi tiếng ở Bắc Mỹ, bao gồm bột Gold Medal, Annie Homegrown, Betty Crocker, Yoplait, Colombo, Totino's, Pillsbury, Old El Paso, Häagen-Dazs, Cheerios, Trix, và Lucky Charms. Danh mục thương hiệu của nó bao gồm hơn 89 thương hiệu hàng đầu khác của Hoa Kỳ và nhiều nhà lãnh đạo danh mục trên toàn thế giới. Wikipedia
Giới thiệu về General Mills
Giám đốc điều hànhJeff Harmening
Số nhân viên30 N
Ngày thành lập20 thg 6, 1928
Trụ sở chínhMinneapolis, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
4,86 T
4,44 T
4,61 T
4,39 T
Giá vốn hàng bán
3,17 T
3,06 T
3,00 T
2,90 T
Chi phí doanh thu
3,17 T
3,06 T
3,00 T
2,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
826,70 Tr
797,60 Tr
866,40 Tr
821,60 Tr
Chi phí hoạt động
826,70 Tr
797,60 Tr
866,40 Tr
821,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,99 T
3,86 T
3,87 T
3,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
868,80 Tr
577,70 Tr
743,10 Tr
669,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
558,20 Tr
405,40 Tr
-2,25 T
520,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
683,30 Tr
443,20 Tr
574,00 Tr
545,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,90 Tr
99,90 Tr
-240,40 Tr
122,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,78%
24,64%
10,69%
23,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
413,00 Tr
303,10 Tr
-2,01 T
397,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,50%
6,83%
-43,56%
9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,10
0,64
0,95
0,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
31,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-125,90 Tr
-128,40 Tr
-182,50 Tr
-142,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-125,90 Tr
-128,40 Tr
-151,50 Tr
-142,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 T
717,10 Tr
882,20 Tr
808,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
5,00 Tr
1,03 T
-
Các ứng dụng của Google