Finance

Danh sách
G1C:ASX
Group One Capital Ltd
0,056 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:10:08 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G1C...
Vốn hoá thị trường
18,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,24 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
54,37
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,68 Tr
Số nhân viên
93
Vốn hoá thị trường
18,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,24 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
54,37
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,68 Tr
Số nhân viên
93
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Group One Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên93
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,09 N
493,09 N
264,04 N
264,04 N
Giá vốn hàng bán
142,69 N
142,69 N
106,21 N
106,21 N
Chi phí doanh thu
142,69 N
142,69 N
106,21 N
106,21 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,46 N
113,46 N
154,73 N
154,73 N
Chi phí hoạt động
137,02 N
137,02 N
178,16 N
178,16 N
Tổng chi phí hoạt động
279,70 N
279,70 N
284,37 N
284,37 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,39 N
213,39 N
-20,34 N
-20,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
213,39 N
213,39 N
-32,86 N
-32,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,39 N
213,39 N
-20,34 N
-20,34 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
213,39 N
213,39 N
-32,86 N
-32,86 N
Biên lợi nhuận ròng
43,28%
43,28%
-12,45%
-12,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,63 N
1,63 N
23,43 N
23,43 N
EBITDA
236,95 N
236,95 N
3,10 N
3,10 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google