Finance

Danh sách
G1AR34:BVMF
Gartner Inc Bdr
240,20 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:53:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G1AR34...
Vốn hoá thị trường
12,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
354,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
161,40 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,15 Tr
Số nhân viên
19 N
Vốn hoá thị trường
12,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
354,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
161,40 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,15 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gartner, Inc. is an American research and advisory firm focusing on business and technology topics. Gartner provides its products and services through research reports, conferences, and consulting. Its clients include large corporations, government agencies, technology companies, and investment firms. Wikipedia
Giới thiệu về Gartner Inc Bdr
Giám đốc điều hànhEugene A. Hall
Số nhân viên19,3 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhStamford, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webgartner.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,75 T
1,51 T
1,68 T
Giá vốn hàng bán
474,22 Tr
572,60 Tr
429,31 Tr
486,91 Tr
Chi phí doanh thu
474,22 Tr
572,60 Tr
429,31 Tr
486,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
758,51 Tr
799,52 Tr
726,56 Tr
764,71 Tr
Chi phí hoạt động
809,46 Tr
847,38 Tr
771,99 Tr
809,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,42 T
1,20 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,39 Tr
332,60 Tr
309,74 Tr
379,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
-3,95 Tr
-2,42 Tr
698,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
69,48 Tr
313,84 Tr
292,41 Tr
354,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
223,58 Tr
313,90 Tr
286,27 Tr
355,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,12 Tr
71,68 Tr
70,07 Tr
79,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,11%
22,84%
23,96%
22,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,36 Tr
242,15 Tr
222,34 Tr
275,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
13,82%
14,71%
16,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,76
3,94
3,32
4,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
64,72 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-16,28 Tr
-83,78 Tr
-21,05 Tr
-22,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,28 Tr
-19,07 Tr
-21,05 Tr
-22,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,73 Tr
27,88 Tr
25,36 Tr
25,14 Tr
EBITDA
291,35 Tr
380,50 Tr
355,18 Tr
424,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-6,14 Tr
739,00 N
Các ứng dụng của Google