Finance

Danh sách
G1A:FRA
GEA Group AG
69,80 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:47:39 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G1A...
Vốn hoá thị trường
11,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
332,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,32 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
26,17
Cao nhất trong 52 tuần
69,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
53,45 €
EPS
2,67 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,49 Tr
Số nhân viên
20 N
Vốn hoá thị trường
11,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
332,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
0,32 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
26,17
Cao nhất trong 52 tuần
69,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
53,45 €
EPS
2,67 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,49 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GEA Group AG is a German corporation, mostly active in the food and beverages sector, headquartered in Düsseldorf, Germany. As of 2019, it was one of the world's largest suppliers of process technology and components in the food and beverages industry and several other industries, employing almost 18,000 people globally as of 2017. The company is listed on the DAX. Wikipedia
Giới thiệu về GEA Group AG
Giám đốc điều hànhStefan Klebert
Số nhân viên19,8 N
Ngày thành lập1881
Trụ sở chínhDüsseldorf, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Trang webgea.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,56 T
1,27 T
1,44 T
Giá vốn hàng bán
856,08 Tr
984,30 Tr
788,56 Tr
885,16 Tr
Chi phí doanh thu
856,08 Tr
984,30 Tr
788,56 Tr
885,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,61 Tr
35,28 Tr
30,14 Tr
33,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
312,27 Tr
389,80 Tr
316,22 Tr
341,90 Tr
Chi phí hoạt động
339,82 Tr
419,05 Tr
348,97 Tr
376,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,40 T
1,14 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,04 Tr
155,84 Tr
135,62 Tr
180,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,20 Tr
-254,00 N
11,39 Tr
6,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
166,71 Tr
152,34 Tr
141,11 Tr
175,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
166,71 Tr
151,29 Tr
141,11 Tr
175,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,36 Tr
60,64 Tr
40,97 Tr
53,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,61%
39,81%
29,04%
30,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
120,79 Tr
91,86 Tr
99,73 Tr
121,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,84%
5,89%
7,83%
8,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,76
0,66
0,64
0,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,39 Tr
2,67 Tr
3,13 Tr
3,79 Tr
Chi phí lãi suất
-10,93 Tr
-11,33 Tr
-9,02 Tr
-14,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,53 Tr
-8,66 Tr
-5,89 Tr
-10,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
220,78 Tr
181,82 Tr
188,83 Tr
234,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 N
-16,41 Tr
-7,00 N
356,00 N
Các ứng dụng của Google