Finance

Danh sách
G11:ASX
G11 Resources Ltd
0,25 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:58:02 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G11...
Vốn hoá thị trường
37,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,19 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,98 Tr
Vốn hoá thị trường
37,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,19 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,98 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G11 Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,00 N
5,00 N
-5,00 N
-5,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
210,42 N
210,42 N
231,95 N
231,95 N
Chi phí hoạt động
281,00 N
281,00 N
359,85 N
359,85 N
Tổng chi phí hoạt động
281,00 N
281,00 N
359,85 N
359,85 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-276,00 N
-276,00 N
-364,85 N
-364,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-274,49 N
-274,49 N
-310,42 N
-310,42 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-274,49 N
-274,49 N
-316,04 N
-316,04 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
63,44 N
63,44 N
71,89 N
71,89 N
Thu nhập ròng
-274,49 N
-274,49 N
-310,42 N
-310,42 N
Biên lợi nhuận ròng
-5.489,72%
-5.489,72%
6.208,38%
6.208,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,51 N
1,51 N
48,80 N
48,80 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,51 N
1,51 N
48,80 N
48,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-242,94 N
-242,94 N
-329,80 N
-363,35 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google