Finance

Danh sách
G0E:FRA
Bloks Group Ltd
7,20 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 09:55:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G0E...
Mở
7,25 €
Cao
7,25 €
Thấp
7,20 €
Vốn hoá thị trường
16,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,34 €
Số nhân viên
951
Mở
7,25 €
Cao
7,25 €
Thấp
7,20 €
Vốn hoá thị trường
16,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,72 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,34 €
Số nhân viên
951
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bloks Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên951
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
787,66 Tr
787,66 Tr
887,85 Tr
887,85 Tr
Giá vốn hàng bán
429,41 Tr
429,41 Tr
494,63 Tr
494,63 Tr
Chi phí doanh thu
429,41 Tr
429,41 Tr
494,63 Tr
494,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,75 Tr
67,75 Tr
65,72 Tr
65,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,42 Tr
130,42 Tr
138,66 Tr
138,66 Tr
Chi phí hoạt động
198,06 Tr
198,06 Tr
203,96 Tr
203,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
627,47 Tr
627,47 Tr
698,58 Tr
698,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,20 Tr
160,20 Tr
189,26 Tr
189,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
3,00 Tr
29,89 Tr
29,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
178,59 Tr
178,59 Tr
215,43 Tr
215,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
179,07 Tr
179,07 Tr
218,97 Tr
218,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,97 Tr
9,97 Tr
21,89 Tr
21,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,58%
5,58%
10,16%
10,16%
Chi phí hoạt động khác
-105,00 N
-105,00 N
-426,00 N
-426,00 N
Thu nhập ròng
168,62 Tr
168,62 Tr
193,54 Tr
193,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,41%
21,41%
21,80%
21,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,47 Tr
18,47 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-376,00 N
-376,00 N
-180,50 N
-180,50 N
Chi phí lãi suất ròng
18,10 Tr
18,10 Tr
-180,50 N
-180,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
208,50 Tr
208,50 Tr
264,85 Tr
264,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,00 N
-2,00 N
Các ứng dụng của Google