Finance

Danh sách
G07:SGX
Great Eastern Holdings Ltd
19,02 SGD
-0,94%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 17:15:29 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho G07...
Mở
19,25 SGD
Cao
19,25 SGD
Thấp
18,95 SGD
Vốn hoá thị trường
9,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,73 N
Khối lượng
30,51 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
0,16 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,88
Cao nhất trong 52 tuần
22,88 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
14,75 SGD
EPS
0,96 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
503,03 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
19,25 SGD
Cao
19,25 SGD
Thấp
18,95 SGD
Vốn hoá thị trường
9,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,73 N
Khối lượng
30,51 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
0,16 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,88
Cao nhất trong 52 tuần
22,88 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
14,75 SGD
EPS
0,96 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
503,03 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Great Eastern Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhHock Seng Khor
Số nhân viên5,29 N
Ngày thành lập1908
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (SGD)
2,11 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,16 T
2,16 T
2,11 T
2,11 T
Giá vốn hàng bán
1,55 T
1,55 T
1,43 T
1,43 T
Chi phí doanh thu
1,55 T
1,55 T
1,43 T
1,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
38,35 Tr
38,35 Tr
36,65 Tr
36,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,59 T
1,59 T
1,47 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
571,25 Tr
571,25 Tr
643,40 Tr
643,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
456,00 Tr
456,00 Tr
569,20 Tr
569,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
390,35 Tr
390,35 Tr
569,20 Tr
569,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,55 Tr
143,55 Tr
139,25 Tr
139,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,48%
31,48%
24,46%
24,46%
Chi phí hoạt động khác
37,95 Tr
37,95 Tr
39,95 Tr
39,95 Tr
Thu nhập ròng
306,70 Tr
306,70 Tr
424,75 Tr
424,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,20%
14,20%
20,10%
20,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-182,65 Tr
-182,65 Tr
-154,85 Tr
-154,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-182,65 Tr
-182,65 Tr
-154,85 Tr
-154,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
599,00 Tr
599,00 Tr
669,50 Tr
669,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,00 N
-100,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google