Finance

Danh sách
Tại sao FZLGY tăng 3,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
FZLGY:IST
Fuzul Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
5,30 TRY
+3,72%
(+0,19) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FZLGY...
Mở
5,15 TRY
Cao
5,53 TRY
Thấp
5,00 TRY
Vốn hoá thị trường
6,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,70 Tr
Khối lượng
15,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 TRY
EPS
-0,69 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
48
Mở
5,15 TRY
Cao
5,53 TRY
Thấp
5,00 TRY
Vốn hoá thị trường
6,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,70 Tr
Khối lượng
15,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 TRY
EPS
-0,69 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
48
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuzul Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,54 Tr
1,21 T
1,69 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
8,09 Tr
1,15 T
2,50 T
903,73 Tr
Chi phí doanh thu
8,09 Tr
1,15 T
2,50 T
903,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,30 Tr
16,91 Tr
34,05 Tr
30,99 Tr
Chi phí hoạt động
-41,29 Tr
115,59 Tr
40,94 Tr
-230,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-33,20 Tr
1,27 T
2,54 T
673,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,74 Tr
-61,35 Tr
-848,23 Tr
444,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,21 Tr
-139,32 Tr
1,13 T
-541,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,44 Tr
-688,95 Tr
47,02 Tr
-265,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,44 Tr
-429,00 Tr
47,02 Tr
-262,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,64 Tr
-23,98 Tr
75,42 Tr
-43,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,04%
3,48%
160,39%
16,46%
Chi phí hoạt động khác
-103,59 Tr
98,68 Tr
6,89 Tr
-261,15 Tr
Thu nhập ròng
48,94 Tr
-663,74 Tr
-28,31 Tr
-222,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
238,30%
-55,00%
-1,67%
-19,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,44 Tr
-
-
21,30 Tr
Chi phí lãi suất
-81,95 Tr
-226,41 Tr
-281,15 Tr
-186,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-78,51 Tr
-226,41 Tr
-281,15 Tr
-165,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,78 Tr
-60,24 Tr
-847,09 Tr
445,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-292,75 Tr
Các ứng dụng của Google