Finance

Danh sách
Tại sao FYMNF giảm 2,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
FYMNF:OTCMKTS
Finlay Minerals Ltd
0,087 US$
-2,95%
(-0,0026) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FYMNF...
Mở
0,09 US$
Cao
0,09 US$
Thấp
0,09 US$
Vốn hoá thị trường
22,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,89 N
Khối lượng
121,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,60 Tr
Mở
0,09 US$
Cao
0,09 US$
Thấp
0,09 US$
Vốn hoá thị trường
22,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,89 N
Khối lượng
121,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,60 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Finlay Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,54 N
175,26 N
228,42 N
240,66 N
Chi phí hoạt động
97,54 N
432,20 N
280,69 N
240,66 N
Tổng chi phí hoạt động
97,54 N
432,20 N
280,69 N
240,66 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-97,54 N
-432,20 N
-280,69 N
-240,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
165,11 N
145,42 N
23,19 N
69,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
78,06 N
-276,65 N
-246,22 N
-159,54 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,06 N
-276,65 N
-246,22 N
-159,54 N
Chi phí thuế thu nhập
91,79 N
9,64 N
-44,02 N
-56,15 N
Thuế suất hiệu dụng
117,58%
-3,48%
17,88%
35,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,73 N
-286,29 N
-202,20 N
-103,39 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,55 N
10,36 N
11,32 N
11,61 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,55 N
10,36 N
11,32 N
11,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google