Finance

Beta
Danh sách
FYL:CVE
Finlay Minerals Ltd
0,095 CA$
-5,00%
(-0,0050) 1 ngày
5 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FYL...
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,09 CA$
Vốn hoá thị trường
16,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,23 N
Khối lượng
80,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,90 Tr
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,09 CA$
Vốn hoá thị trường
16,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,23 N
Khối lượng
80,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Finlay Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,90 N
97,54 N
175,26 N
228,42 N
Chi phí hoạt động
155,90 N
97,54 N
432,20 N
280,69 N
Tổng chi phí hoạt động
155,90 N
97,54 N
432,20 N
280,69 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-155,90 N
-97,54 N
-432,20 N
-280,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,22 N
165,11 N
145,42 N
23,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-95,56 N
78,06 N
-276,65 N
-246,22 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-95,56 N
78,06 N
-276,65 N
-246,22 N
Chi phí thuế thu nhập
-14,91 N
91,79 N
9,64 N
-44,02 N
Thuế suất hiệu dụng
15,60%
117,58%
-3,48%
17,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-80,65 N
-13,73 N
-286,29 N
-202,20 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,63 N
11,55 N
10,36 N
11,32 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,63 N
11,55 N
10,36 N
11,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu