Finance

Danh sách
FYL:CVE
Finlay Minerals Ltd
0,12 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FYL...
Mở
0,12 CA$
Cao
0,12 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
20,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,51 N
Khối lượng
289,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,60 Tr
Mở
0,12 CA$
Cao
0,12 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
20,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,51 N
Khối lượng
289,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
-0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,60 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Finlay Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,54 N
175,26 N
228,42 N
240,66 N
Chi phí hoạt động
97,54 N
432,20 N
280,69 N
240,66 N
Tổng chi phí hoạt động
97,54 N
432,20 N
280,69 N
240,66 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-97,54 N
-432,20 N
-280,69 N
-240,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
165,11 N
145,42 N
23,19 N
69,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
78,06 N
-276,65 N
-246,22 N
-159,54 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,06 N
-276,65 N
-246,22 N
-159,54 N
Chi phí thuế thu nhập
91,79 N
9,64 N
-44,02 N
-56,15 N
Thuế suất hiệu dụng
117,58%
-3,48%
17,88%
35,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,73 N
-286,29 N
-202,20 N
-103,39 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,55 N
10,36 N
11,32 N
11,61 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,55 N
10,36 N
11,32 N
11,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google