Finance

Danh sách
Tại sao FYB giảm 4,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
FYB:ETR
Formycon AG
20,45 €
-4,88%
(-1,05) 1 ngày
14 thg 10, 15:53:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FYB...
Mở
21,50 €
Cao
21,50 €
Thấp
20,40 €
Vốn hoá thị trường
361,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,24 N
Khối lượng
1,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,80 €
EPS
-1,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,67 Tr
Số nhân viên
196
Mở
21,50 €
Cao
21,50 €
Thấp
20,40 €
Vốn hoá thị trường
361,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,24 N
Khối lượng
1,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,80 €
EPS
-1,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,67 Tr
Số nhân viên
196
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Formycon AG
Giám đốc điều hànhStefan Glombitza
Số nhân viên196
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webformycon.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
12,66 Tr / 9,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,50 Tr
24,98 Tr
13,10 Tr
12,66 Tr
Giá vốn hàng bán
14,76 Tr
3,70 Tr
15,90 Tr
12,91 Tr
Chi phí doanh thu
14,76 Tr
3,70 Tr
15,90 Tr
12,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,32 Tr
3,17 Tr
800,00 N
1,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,49 Tr
6,31 Tr
-
11,82 Tr
Chi phí hoạt động
5,19 Tr
10,94 Tr
4,60 Tr
8,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,95 Tr
14,64 Tr
20,50 Tr
21,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,45 Tr
10,34 Tr
-7,40 Tr
-8,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-790,00 N
833,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,42 Tr
-29,20 Tr
-15,40 Tr
-659,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,60 Tr
13,06 Tr
-15,40 Tr
-659,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-207,00 N
-24,90 Tr
-400,00 N
-1,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,23%
85,29%
2,60%
156,45%
Chi phí hoạt động khác
-662,00 N
1,49 Tr
3,80 Tr
-5,40 Tr
Thu nhập ròng
-6,21 Tr
-4,30 Tr
-15,00 Tr
372,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-59,11%
-17,20%
-114,50%
2,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
18,67 Tr
-
11,16 Tr
Chi phí lãi suất
-19,68 Tr
-
-8,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-19,68 Tr
18,67 Tr
-8,00 Tr
11,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,17 Tr
15,78 Tr
-988,50 N
-2,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 N
87,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google