Finance

Danh sách
FXPO:LON
Ferrexpo Plc
31,92 GBX
+0,88%
(+0,28) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:20 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FXPO...
Mở
31,30 GBX
Cao
32,40 GBX
Thấp
31,30 GBX
Vốn hoá thị trường
333,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
255,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
87,23 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
25,22 GBX
EPS
-0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
6 N
Mở
31,30 GBX
Cao
32,40 GBX
Thấp
31,30 GBX
Vốn hoá thị trường
333,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
255,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
87,23 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
25,22 GBX
EPS
-0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ferrexpo plc is a Swiss-based commodity trading and mining company which is the third largest exporter of iron ore pellets in the world. Ferrexpo's operating base is in central Ukraine, where it operates three iron-ore mines and an iron ore pellet production facility. The company's trading office is located in London where it is listed on the London Stock Exchange. It is also a constituent of the FTSE4Good Index. Wikipedia
Giới thiệu về Ferrexpo Plc
Giám đốc điều hànhJim North
Số nhân viên6,39 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhBaar, Zug, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang webferrexpo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
167,36 Tr
167,36 Tr
98,19 Tr
98,19 Tr
Giá vốn hàng bán
97,29 Tr
97,29 Tr
66,22 Tr
66,22 Tr
Chi phí doanh thu
97,29 Tr
97,29 Tr
66,22 Tr
66,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,32 Tr
69,32 Tr
37,23 Tr
37,23 Tr
Chi phí hoạt động
82,87 Tr
82,87 Tr
43,50 Tr
43,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,15 Tr
180,15 Tr
109,72 Tr
109,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,79 Tr
-12,79 Tr
-11,52 Tr
-11,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-393,00 N
-393,00 N
-213,00 N
-213,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,85 Tr
-12,85 Tr
-5,49 Tr
-5,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,59 Tr
-10,59 Tr
-5,54 Tr
-5,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,12 Tr
1,12 Tr
1,96 Tr
1,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,68%
-8,68%
-35,75%
-35,75%
Chi phí hoạt động khác
13,55 Tr
13,55 Tr
6,27 Tr
6,27 Tr
Thu nhập ròng
-13,96 Tr
-13,96 Tr
-7,44 Tr
-7,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,34%
-8,34%
-7,58%
-7,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
304,50 N
304,50 N
187,50 N
187,50 N
Chi phí lãi suất
-84,00 N
-84,00 N
-118,00 N
-118,00 N
Chi phí lãi suất ròng
220,50 N
220,50 N
69,50 N
69,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
767,00 N
767,00 N
-4,44 Tr
-4,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-249,00 N
-249,00 N
-844,00 N
-844,00 N
Các ứng dụng của Google