Finance

Danh sách
FXNC:NASDAQ
First National Corp
30,06 US$
+1,45%
(+0,43) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FXNC...
Mở
29,84 US$
Cao
30,32 US$
Thấp
29,74 US$
Vốn hoá thị trường
271,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,57 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
33,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,58 US$
EPS
2,40 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,04 Tr
Số nhân viên
308
Mở
29,84 US$
Cao
30,32 US$
Thấp
29,74 US$
Vốn hoá thị trường
271,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,57 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
33,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,58 US$
EPS
2,40 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,04 Tr
Số nhân viên
308
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First National Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên308
Ngày thành lập1907
Trụ sở chínhStrasburg, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Thomas Reid
Raymond James
Hold
Initiated
-
-
06/26/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Hold
Initiated
-
-
06/26/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,32 Tr
23,00 Tr
22,00 Tr
23,57 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,20 Tr
12,34 Tr
12,62 Tr
12,96 Tr
Chi phí hoạt động
15,06 Tr
15,28 Tr
15,13 Tr
15,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,06 Tr
15,28 Tr
15,13 Tr
15,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,26 Tr
7,72 Tr
6,87 Tr
7,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-747,00 N
-700,00 N
-798,00 N
-657,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,82 Tr
6,89 Tr
6,07 Tr
7,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,52 Tr
7,02 Tr
6,07 Tr
7,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,27 Tr
1,39 Tr
1,18 Tr
1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,62%
20,16%
19,46%
19,52%
Chi phí hoạt động khác
2,85 Tr
2,94 Tr
2,52 Tr
2,82 Tr
Thu nhập ròng
5,55 Tr
5,50 Tr
4,89 Tr
5,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,86%
23,93%
22,22%
24,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
0,62
0,54
0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
713,00 N
3,00 N
-
-684,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google