Finance

Beta
Danh sách
FWZ:CVE
Fireweed Metals Corp
4,58 CA$
+2,00%
(+0,090) 1 ngày
2 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FWZ...
Mở
4,48 CA$
Cao
4,61 CA$
Thấp
4,35 CA$
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
314,89 N
Khối lượng
264,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,15 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,08 CA$
EPS
-0,22 CA$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,88 Tr
Mở
4,48 CA$
Cao
4,61 CA$
Thấp
4,35 CA$
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
314,89 N
Khối lượng
264,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,15 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,08 CA$
EPS
-0,22 CA$
Beta
0,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,88 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Fireweed Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 Tr
741,81 N
1,01 Tr
1,25 Tr
Chi phí hoạt động
12,50 Tr
34,45 Tr
1,90 Tr
7,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,50 Tr
34,45 Tr
1,90 Tr
7,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,50 Tr
-34,45 Tr
-1,90 Tr
-7,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,04 Tr
8,64 Tr
27,92 N
794,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,45 Tr
-25,07 Tr
-1,84 Tr
-7,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,45 Tr
-25,07 Tr
-1,84 Tr
-7,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,47 N
-
-
44,22 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,02%
-
-
-0,63%
Chi phí hoạt động khác
6,99 N
6,99 N
6,99 N
11,60 N
Thu nhập ròng
-10,46 Tr
-25,07 Tr
-1,84 Tr
-7,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
175,94 N
662,59 N
140,42 N
155,21 N
Chi phí lãi suất
-5,74 N
-5,30 N
-4,87 N
-4,43 N
Chi phí lãi suất ròng
170,21 N
657,28 N
135,55 N
150,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
88,48 N
116,73 N
128,71 N
120,67 N
EBITDA
-12,42 Tr
-34,36 Tr
-1,78 Tr
-7,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu