Finance

Danh sách
Tại sao FWDI tăng 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
FWDI:NASDAQ
Forward Industries Inc
7,34 US$
+2,23%
(+0,16) 1 ngày
7,42 US$
+1,13% (+0,083)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FWDI...
Mở
7,46 US$
Cao
7,56 US$
Thấp
7,12 US$
Vốn hoá thị trường
559,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 Tr
Khối lượng
1,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 US$
EPS
-16,56 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,29 Tr
Số nhân viên
60
Mở
7,46 US$
Cao
7,56 US$
Thấp
7,12 US$
Vốn hoá thị trường
559,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,43 Tr
Khối lượng
1,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,50 US$
EPS
-16,56 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,29 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Forward Industries Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FWDI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FWDI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 7,34 US$
16,00 US$ (+117,98%)
Trung bình
13,50 US$ (+83,92%)
Thấp nhất
11,00 US$ (+49,86%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Fedor Shabalin
B. Riley Securities
Buy
Maintained
11,00 US$
+49,9%
09/22/2026
Gareth Gacetta‏
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
16,00 US$
+118%
09/10/2026
Unknown Analyst
Cantor Fitzgerald
Buy
Initiated
7,90 US$
+7,6%
06/30/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,95 Tr
21,44 Tr
12,96 Tr
10,78 Tr
Giá vốn hàng bán
3,09 Tr
4,59 Tr
3,89 Tr
4,08 Tr
Chi phí doanh thu
3,09 Tr
4,59 Tr
3,89 Tr
4,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,25 Tr
7,23 Tr
6,63 Tr
7,43 Tr
Chi phí hoạt động
6,17 Tr
7,23 Tr
6,63 Tr
7,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,26 Tr
11,82 Tr
10,52 Tr
11,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,31 Tr
9,62 Tr
2,44 Tr
-727,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-160,86 Tr
-560,21 Tr
-201,44 Tr
-54,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-163,94 Tr
-582,96 Tr
-283,96 Tr
-70,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-162,14 Tr
-549,92 Tr
-198,86 Tr
-55,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,40 N
2,69 Tr
-875,35 N
-1,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,01%
-0,46%
0,31%
2,45%
Chi phí hoạt động khác
923,51 N
-
-
-
Thu nhập ròng
-163,96 Tr
-585,65 Tr
-283,08 Tr
-68,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.063,65%
-2.732,19%
-2.184,09%
-639,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,03
-0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,16 N
676,52 N
191,44 N
72,20 N
Chi phí lãi suất
-13,24 N
-
-59,18 N
-516,94 N
Chi phí lãi suất ròng
21,92 N
676,52 N
132,26 N
-444,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,23 Tr
9,64 Tr
2,46 Tr
-706,99 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google