Finance

Danh sách
FWCT:IDX
Wijaya Cahaya Timber Tbk PT
84,00 IDR
-1,18%
(-1,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:06:24 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FWCT...
Mở
83 IDR
Cao
86 IDR
Thấp
81 IDR
Vốn hoá thị trường
164,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,87 Tr
Khối lượng
5,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
166 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
59 IDR
EPS
-26 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
136
Mở
83 IDR
Cao
86 IDR
Thấp
81 IDR
Vốn hoá thị trường
164,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,87 Tr
Khối lượng
5,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
166 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
59 IDR
EPS
-26 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,96 T
Số nhân viên
136
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wijaya Cahaya Timber Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên136
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
455,78 T
293,94 T
120,86 T
322,38 T
Giá vốn hàng bán
406,39 T
297,17 T
116,03 T
303,81 T
Chi phí doanh thu
406,39 T
297,17 T
116,03 T
303,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,27 T
37,91 T
19,25 T
17,43 T
Chi phí hoạt động
25,30 T
37,88 T
19,25 T
17,43 T
Tổng chi phí hoạt động
431,69 T
335,06 T
135,27 T
321,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,09 T
-41,12 T
-14,42 T
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-357,34 Tr
-1,49 T
-1,30 T
-627,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,84 T
-46,62 T
-20,81 T
-4,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,84 T
-46,62 T
-20,81 T
-2,93 T
Chi phí thuế thu nhập
4,55 T
-10,28 T
60,40 Tr
68,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,85%
22,06%
-0,29%
-1,45%
Chi phí hoạt động khác
27,50 Tr
-27,49 Tr
-
-
Thu nhập ròng
16,28 T
-36,35 T
-20,87 T
-4,78 T
Biên lợi nhuận ròng
3,57%
-12,37%
-17,27%
-1,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
131,42 Tr
108,80 Tr
123,09 Tr
42,55 Tr
Chi phí lãi suất
-5,55 T
-4,07 T
-4,46 T
-7,90 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,42 T
-3,96 T
-4,33 T
-7,86 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,38 T
-34,39 T
-7,37 T
8,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google