Finance

Danh sách
Tại sao FVNNU tăng 9,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
FVNNU:NASDAQ
Future Vision II Acquisition Units
27,31 US$
+9,33%
(+2,33) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FVNNU...
Mở
22,51 US$
Cao
49,00 US$
Thấp
19,04 US$
Vốn hoá thị trường
30,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,74 N
Khối lượng
26,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
49,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,80 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,28 Tr
Số nhân viên
7
Mở
22,51 US$
Cao
49,00 US$
Thấp
19,04 US$
Vốn hoá thị trường
30,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,74 N
Khối lượng
26,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
49,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,80 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,28 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Future Vision II Acquisition Units
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2024
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,22 N
84,10 N
121,20 N
139,77 N
Chi phí hoạt động
69,22 N
84,10 N
121,20 N
139,77 N
Tổng chi phí hoạt động
69,22 N
84,10 N
121,20 N
139,77 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-69,22 N
-84,10 N
-121,20 N
-139,77 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
557,21 N
507,04 N
418,76 N
409,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
557,21 N
507,04 N
418,76 N
409,98 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
557,21 N
507,04 N
418,76 N
409,98 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
626,42 N
591,14 N
539,96 N
549,75 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
626,42 N
591,14 N
539,96 N
549,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google