Finance

Danh sách
FVI:TSE
Fortuna Mining Corp
15,99 CA$
+0,76%
(+0,12) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FVI...
Mở
16,14 CA$
Cao
16,22 CA$
Thấp
15,80 CA$
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
684,33 N
Khối lượng
525,47 N
Chỉ số P/E
10,04
Cao nhất trong 52 tuần
18,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,78 CA$
EPS
1,59 CA$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
16,14 CA$
Cao
16,22 CA$
Thấp
15,80 CA$
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
684,33 N
Khối lượng
525,47 N
Chỉ số P/E
10,04
Cao nhất trong 52 tuần
18,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,78 CA$
EPS
1,59 CA$
Beta
0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fortuna Mining Corp., formerly Fortuna Silver Mines Inc., is a Canada-based precious metals mining company with current operations and exploration activities in Argentina, Côte d'Ivoire, and Peru and exploration and development activities in Senegal. The Company is primarily engaged in producing gold and silver with by-products lead and zinc. Fortuna’s operating mines are the Séguéla Mine, Lindero Mine, and Caylloma Mine. In 2025, Fortuna divested its San Jose Mine in Mexico and Yaramoko Mine in Burkina Faso. The Company produced approximately 317,000 gold equivalent ounces in 2025.[1] Wikipedia
Giới thiệu về Fortuna Mining Corp
Giám đốc điều hànhJorge Ganoza
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,24 US$ / 0,29 US$
-18,44%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
318,41 Tr / 325,00 Tr
-2,03%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
251,36 Tr
270,24 Tr
342,47 Tr
318,41 Tr
Giá vốn hàng bán
118,23 Tr
121,84 Tr
130,64 Tr
134,95 Tr
Chi phí doanh thu
118,23 Tr
121,84 Tr
130,64 Tr
134,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,30 Tr
25,96 Tr
27,79 Tr
18,67 Tr
Chi phí hoạt động
-28,31 Tr
31,04 Tr
30,23 Tr
20,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,92 Tr
152,89 Tr
160,87 Tr
155,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
161,44 Tr
117,35 Tr
181,60 Tr
162,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 Tr
-260,00 N
-
-863,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
153,02 Tr
111,53 Tr
178,32 Tr
154,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,02 Tr
112,41 Tr
178,32 Tr
154,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,82 Tr
37,54 Tr
58,37 Tr
71,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,22%
33,66%
32,74%
45,89%
Chi phí hoạt động khác
-1,87 Tr
2,04 Tr
2,44 Tr
2,18 Tr
Thu nhập ròng
123,59 Tr
68,06 Tr
111,01 Tr
75,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
49,17%
25,19%
32,41%
23,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,23
0,35
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,40 Tr
4,37 Tr
4,77 Tr
4,75 Tr
Chi phí lãi suất
-6,50 Tr
-6,12 Tr
-5,98 Tr
-5,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,10 Tr
-1,75 Tr
-1,22 Tr
-688,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
190,37 Tr
163,42 Tr
224,81 Tr
203,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google