Finance

Danh sách
FVA:LON
Fevara PLC
147,00 GBX
+0,68%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:26 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FVA...
Mở
145,72 GBX
Cao
147,00 GBX
Thấp
137,00 GBX
Vốn hoá thị trường
76,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,87 N
Khối lượng
12,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
152,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
114,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,79 Tr
Số nhân viên
201
Mở
145,72 GBX
Cao
147,00 GBX
Thấp
137,00 GBX
Vốn hoá thị trường
76,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,87 N
Khối lượng
12,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
152,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
114,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,79 Tr
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fevara PLC
Giám đốc điều hànhPeter Page
Số nhân viên201
Ngày thành lập1831
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfevara.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
14,13 Tr
14,13 Tr
25,28 Tr
25,28 Tr
Giá vốn hàng bán
11,31 Tr
11,31 Tr
18,14 Tr
18,14 Tr
Chi phí doanh thu
11,31 Tr
11,31 Tr
18,14 Tr
18,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,38 Tr
5,38 Tr
4,99 Tr
4,99 Tr
Chi phí hoạt động
5,38 Tr
5,38 Tr
4,99 Tr
4,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,69 Tr
16,69 Tr
23,12 Tr
23,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,56 Tr
-2,56 Tr
2,16 Tr
2,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,39 Tr
-2,39 Tr
2,87 Tr
2,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,39 Tr
-2,39 Tr
2,87 Tr
2,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-843,50 N
-843,50 N
560,50 N
560,50 N
Thuế suất hiệu dụng
35,36%
35,36%
19,55%
19,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,44 Tr
6,44 Tr
2,30 Tr
2,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
45,58%
45,58%
9,09%
9,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
310,00 N
310,00 N
61,50 N
61,50 N
Chi phí lãi suất
-94,50 N
-94,50 N
-156,00 N
-156,00 N
Chi phí lãi suất ròng
215,50 N
215,50 N
-94,50 N
-94,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,34 Tr
-2,34 Tr
2,37 Tr
2,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,00 N
38,00 N
13,50 N
13,50 N
Các ứng dụng của Google