Finance

Danh sách
FUWAF:OTCMKTS
Furukawa Electric
23,91 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 8, 09:30:57 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FUWAF...
Vốn hoá thị trường
16,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 US$
Beta
-16,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
706,67 Tr
Số nhân viên
49 N
Vốn hoá thị trường
16,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,10 US$
Beta
-16,96
Số cổ phiếu đang lưu hành
706,67 Tr
Số nhân viên
49 N
Giới thiệu về Furukawa Electric
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49,1 N
Ngày thành lập1884
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựccapital good
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
316,94 T
338,23 T
358,67 T
365,22 T
Giá vốn hàng bán
263,67 T
279,39 T
290,40 T
297,94 T
Chi phí doanh thu
263,67 T
279,39 T
290,40 T
297,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
23,93 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,37 T
43,06 T
9,88 T
41,82 T
Chi phí hoạt động
42,37 T
43,06 T
39,56 T
41,82 T
Tổng chi phí hoạt động
306,03 T
322,45 T
329,95 T
339,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,91 T
15,78 T
28,72 T
25,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-126,00 Tr
417,00 Tr
-141,00 Tr
978,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,19 T
30,46 T
53,63 T
31,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,73 T
20,26 T
35,10 T
30,95 T
Chi phí thuế thu nhập
4,54 T
7,37 T
15,34 T
7,96 T
Thuế suất hiệu dụng
34,40%
24,21%
28,61%
25,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,79 T
22,56 T
37,01 T
22,23 T
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
6,67%
10,32%
6,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
822,00 Tr
1,02 T
553,00 Tr
1,60 T
Chi phí lãi suất
-2,23 T
-2,40 T
-2,17 T
-2,44 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,41 T
-1,38 T
-1,62 T
-844,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
5,75 T
-
EBITDA
21,39 T
26,09 T
39,52 T
36,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google