Finance

Danh sách
FUTURERT:BKK
Future City Leasehold Real Est Invs Trst
9,20 ฿
+0,55%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FUTURERT...
Mở
9,15 ฿
Cao
9,20 ฿
Thấp
9,15 ฿
Vốn hoá thị trường
4,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,26 N
Khối lượng
124,50 N
Cổ tức
9,30%
Cổ tức hằng quý
0,21 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,23
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 ฿
EPS
1,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
529,57 Tr
Số nhân viên
327
Mở
9,15 ฿
Cao
9,20 ฿
Thấp
9,15 ฿
Vốn hoá thị trường
4,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
199,26 N
Khối lượng
124,50 N
Cổ tức
9,30%
Cổ tức hằng quý
0,21 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,23
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 ฿
EPS
1,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
529,57 Tr
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Future City Leasehold Real Est Invs Trst
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
252,80 Tr
263,91 Tr
261,10 Tr
260,94 Tr
Giá vốn hàng bán
26,25 Tr
28,32 Tr
27,65 Tr
27,36 Tr
Chi phí doanh thu
26,25 Tr
28,32 Tr
27,65 Tr
27,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,26 Tr
21,97 Tr
11,45 Tr
10,49 Tr
Chi phí hoạt động
14,26 Tr
21,97 Tr
11,45 Tr
10,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,52 Tr
50,29 Tr
39,10 Tr
37,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,29 Tr
213,61 Tr
222,00 Tr
223,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-894,00 N
-740,47 N
-585,00 N
-843,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
106,75 Tr
65,07 Tr
187,30 Tr
168,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,78 Tr
118,95 Tr
126,16 Tr
125,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
106,75 Tr
65,07 Tr
187,30 Tr
168,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,23%
24,66%
71,73%
64,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-92,61 Tr
-93,93 Tr
-95,26 Tr
-96,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-92,61 Tr
-93,93 Tr
-95,26 Tr
-96,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google