Finance

Danh sách
FUSE:CVE
Fuse Battery Metals Inc
0,025 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FUSE...
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
783,95 N
Khối lượng giao dịch trung bình
19,93 N
Khối lượng
13,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
-0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,63 Tr
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,02 CA$
Vốn hoá thị trường
783,95 N
Khối lượng giao dịch trung bình
19,93 N
Khối lượng
13,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
-0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,63 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuse Battery Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhCoquitlam, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,16 N
91,27 N
73,27 N
72,27 N
Chi phí hoạt động
34,16 N
763,61 N
73,27 N
72,27 N
Tổng chi phí hoạt động
34,16 N
763,61 N
73,27 N
72,27 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,16 N
-763,61 N
-73,27 N
-72,27 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,58 N
-65,73 N
-13,69 N
-14,74 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,40 N
-829,16 N
-77,56 N
-78,02 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,40 N
-829,16 N
-77,56 N
-78,02 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-32,40 N
-829,16 N
-77,56 N
-78,02 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 Tr
-595,53 N
94,81 N
95,81 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google