Finance

Danh sách
FUPBY:OTCMKTS
FUCHS SE Unsponsored ADR
11,96 US$
+0,50%
(+0,060) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FUPBY...
Mở
11,97 US$
Cao
12,00 US$
Thấp
11,90 US$
Vốn hoá thị trường
5,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,24 N
Khối lượng
16,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,27 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
11,97 US$
Cao
12,00 US$
Thấp
11,90 US$
Vốn hoá thị trường
5,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,24 N
Khối lượng
16,95 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,27 US$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fuchs SE is a German multinational manufacturer of lubricants, and related speciality products. The company is headquartered in Mannheim, Baden-Württemberg, Germany, where the company was founded in 1931. Fuchs is a public company listed on the Frankfurt Stock Exchange. As of 2008, it is a constituent of the MDAX trading index of German mid-cap companies. Fuchs is the largest independent lubricant manufacturer in the world. Wikipedia
Giới thiệu về FUCHS SE Unsponsored ADR
Giám đốc điều hànhStefan Fuchs
Số nhân viên7,15 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfuchs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
896,00 Tr
863,00 Tr
934,00 Tr
1,07 T
Giá vốn hàng bán
581,00 Tr
567,00 Tr
606,00 Tr
699,00 Tr
Chi phí doanh thu
581,00 Tr
567,00 Tr
606,00 Tr
699,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,00 Tr
17,00 Tr
22,00 Tr
23,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
180,00 Tr
156,00 Tr
188,00 Tr
198,00 Tr
Chi phí hoạt động
203,00 Tr
182,00 Tr
204,00 Tr
233,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
784,00 Tr
749,00 Tr
810,00 Tr
932,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,00 Tr
114,00 Tr
124,00 Tr
137,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
115,00 Tr
107,00 Tr
125,00 Tr
133,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,00 Tr
115,00 Tr
125,00 Tr
115,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,00 Tr
29,00 Tr
36,00 Tr
44,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,96%
27,10%
28,80%
33,08%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
9,00 Tr
-6,00 Tr
12,00 Tr
Thu nhập ròng
84,00 Tr
78,00 Tr
89,00 Tr
89,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,38%
9,04%
9,53%
8,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,68
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,00 Tr
-
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-6,00 Tr
-
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,00 Tr
123,00 Tr
149,00 Tr
162,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 Tr
-8,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google