Finance

Danh sách
FUNO11:BMV
Fideicomiso Irrevocable No F/1401
31,75 MX$
+1,99%
(+0,62) 1 ngày
14 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FUNO11...
Mở
31,14 MX$
Cao
32,07 MX$
Thấp
31,14 MX$
Vốn hoá thị trường
121,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,53 Tr
Khối lượng
6,34 Tr
Cổ tức
6,77%
Cổ tức hằng quý
0,54 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,79
Cao nhất trong 52 tuần
32,62 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 MX$
EPS
4,68 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,86 T
Số nhân viên
368
Mở
31,14 MX$
Cao
32,07 MX$
Thấp
31,14 MX$
Vốn hoá thị trường
121,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,53 Tr
Khối lượng
6,34 Tr
Cổ tức
6,77%
Cổ tức hằng quý
0,54 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,79
Cao nhất trong 52 tuần
32,62 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 MX$
EPS
4,68 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,86 T
Số nhân viên
368
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fibra Uno is a Mexican real estate investment trust. It acquires, develops, and operates real estate projects through the Logistics and Light Manufacturing sectors. The company was founded in 2010; its head offices are in Mexico City. As of June 2023, the CEO is André El-Mann Arazi, and ownership is held mainly by André and his son Charles; Fibra Uno has 1,000 employees and ranks 1742 on the Forbes Global 2000 list. For 2023, Revenue was ca. US$1.2 billion, assets were ca. US$17.4 billion, and profits were ca. US$1.2 B. Wikipedia
Giới thiệu về Fideicomiso Irrevocable No F/1401
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên368
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfuno.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,53 T
7,87 T
8,01 T
7,92 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,60 T
1,39 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,60 T
1,39 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
771,04 Tr
1,17 T
814,15 Tr
831,58 Tr
Chi phí hoạt động
796,59 Tr
1,19 T
839,70 Tr
857,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,26 T
2,80 T
2,23 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,27 T
5,08 T
5,78 T
5,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,38 Tr
-400,57 Tr
109,01 Tr
-71,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,71 T
16,32 T
1,98 T
5,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,62 T
4,88 T
2,07 T
5,48 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,70 T
13,78 T
1,37 T
4,11 T
Biên lợi nhuận ròng
49,11%
175,06%
17,14%
51,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
2,76
0,36
1,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,19 Tr
132,40 Tr
224,15 Tr
226,99 Tr
Chi phí lãi suất
-2,95 T
-3,10 T
-2,95 T
-2,90 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,92 T
-2,97 T
-2,72 T
-2,67 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,76 T
5,36 T
6,52 T
6,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-44,12 Tr
-8,18 Tr
-82,50 Tr
-
Các ứng dụng của Google