Finance

Danh sách
Tại sao FUFU giảm 31,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
FUFU:NASDAQ
BitFuFu Inc
0,90 US$
-31,29%
(-0,41) 1 ngày
1,10 US$
+22,21% (+0,20)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FUFU...
Mở
1,28 US$
Cao
1,28 US$
Thấp
0,64 US$
Vốn hoá thị trường
150,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,94 N
Khối lượng
876,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 US$
EPS
-0,70 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,65 Tr
Số nhân viên
29
Mở
1,28 US$
Cao
1,28 US$
Thấp
0,64 US$
Vốn hoá thị trường
150,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,94 N
Khối lượng
876,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 US$
EPS
-0,70 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,65 Tr
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BitFuFu Inc. is a Bitcoin miner and mining services innovator headquartered in Singapore. The company acquires and holds Bitcoin through self-mining as its long-term asset allocation strategy, while providing retail and institutional clients with one-stop mining services such as cloud mining, miner sales, and miner hosting. In March 2024, following a SPAC merger, BitFuFu became publicly listed on Nasdaq under the ticker symbol FUFU. Wikipedia
Giới thiệu về BitFuFu Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbitfufu.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Darren Aftahi
Lucid Capital
Buy
Reiterated
3,00 US$
+233,3%
04/01/2026
Kevin Dede
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
4,00 US$
+344,4%
03/23/2026
Nick Giles
B. Riley Securities
Buy
Maintained
6,00 US$
+566,6%
11/17/2025
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
180,67 Tr
103,42 Tr
72,66 Tr
42,76 Tr
Giá vốn hàng bán
166,00 Tr
93,90 Tr
68,70 Tr
41,38 Tr
Chi phí doanh thu
166,00 Tr
93,90 Tr
68,70 Tr
41,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
602,00 N
1,19 Tr
429,00 N
517,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,49 Tr
5,16 Tr
2,27 Tr
3,40 Tr
Chi phí hoạt động
10,61 Tr
14,38 Tr
6,28 Tr
6,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
176,61 Tr
108,29 Tr
74,98 Tr
47,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,06 Tr
-4,86 Tr
-2,32 Tr
-5,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,29 Tr
-40,03 Tr
-35,80 Tr
-16,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,96 Tr
-75,17 Tr
-38,93 Tr
-22,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,96 Tr
-46,38 Tr
-38,93 Tr
-22,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,40 Tr
-2,19 Tr
-3,98 Tr
-2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,82%
2,91%
10,21%
9,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,54 Tr
-73,00 Tr
-34,97 Tr
-20,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,39%
-70,59%
-48,12%
-48,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
-0,42
-0,02
-0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
807,00 N
597,00 N
138,00 N
163,00 N
Chi phí lãi suất
-2,20 Tr
-2,08 Tr
-943,00 N
-821,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,39 Tr
-1,48 Tr
-805,00 N
-658,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,51 Tr
7,05 Tr
3,58 Tr
2,34 Tr
EBITDA
10,24 Tr
2,13 Tr
4,67 Tr
-2,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google