Finance

Danh sách
Tại sao FTZ giảm 5,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
FTZ:CVE
Fitzroy Minerals Inc
0,51 CA$
-5,56%
(-0,030) 1 ngày
5 thg 11, 14:23:47 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTZ...
Mở
0,52 CA$
Cao
0,52 CA$
Thấp
0,49 CA$
Vốn hoá thị trường
174,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
216,86 N
Khối lượng
56,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,73 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
-0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
329,21 Tr
Mở
0,52 CA$
Cao
0,52 CA$
Thấp
0,49 CA$
Vốn hoá thị trường
174,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
216,86 N
Khối lượng
56,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,73 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
-0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
329,21 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fitzroy Minerals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,92 Tr
2,01 Tr
610,09 N
2,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,92 Tr
2,01 Tr
610,09 N
2,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,92 Tr
2,01 Tr
610,09 N
2,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,92 Tr
-2,01 Tr
-610,09 N
-2,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,40 N
-47,66 N
-140,87 N
-29,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,92 Tr
-1,98 Tr
-696,94 N
-2,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,92 Tr
-1,98 Tr
-696,94 N
-2,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,92 Tr
-1,98 Tr
-696,94 N
-2,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,70 N
77,78 N
54,03 N
161,12 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
68,70 N
77,78 N
54,03 N
161,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google