Finance

Danh sách
FTW:NYSE
Presidio Production Co
9,52 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTW...
Vốn hoá thị trường
299,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,86 N
Khối lượng
4,00
Cổ tức
14,18%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
17,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,47 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,65 Tr
Số nhân viên
130
Vốn hoá thị trường
299,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
96,86 N
Khối lượng
4,00
Cổ tức
14,18%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
17,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,47 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,65 Tr
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Presidio Production Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhFort Worth, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho FTW trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho FTW trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 9,52 US$
15,00 US$ (+57,56%)
Trung bình
15,00 US$ (+57,56%)
Thấp nhất
15,00 US$ (+57,56%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Scialla
Stephens
Buy
Initiated
15,00 US$
+57,6%
10/08/2026
Gregory Lewis
BTIG
Buy
Reiterated
15,00 US$
+57,6%
08/18/2026
Neal Dingmann
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,31 US$ / -0,09 US$
+426,63%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
51,06 Tr / 59,02 Tr
-13,49%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,39 Tr
39,51 Tr
48,10 Tr
51,06 Tr
Giá vốn hàng bán
-39,20 Tr
683,00 N
18,18 Tr
19,45 Tr
Chi phí doanh thu
-39,20 Tr
683,00 N
18,18 Tr
19,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,85 Tr
24,06 Tr
3,35 Tr
7,16 Tr
Chi phí hoạt động
57,60 Tr
2,75 Tr
76,16 Tr
330,00 N
Tổng chi phí hoạt động
18,40 Tr
3,43 Tr
94,34 Tr
19,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,98 Tr
36,08 Tr
-46,24 Tr
31,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,00 N
182,00 N
-105,00 N
288,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,00 Tr
31,98 Tr
-105,26 Tr
19,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,06 Tr
30,27 Tr
-51,98 Tr
27,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,00 N
2,00 N
-6,95 Tr
3,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,16%
0,01%
6,61%
20,38%
Chi phí hoạt động khác
-9,33 Tr
-28,82 Tr
63,20 Tr
-22,82 Tr
Thu nhập ròng
16,98 Tr
31,98 Tr
-96,76 Tr
14,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,03%
80,93%
-201,16%
28,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,06 Tr
-6,00 Tr
-5,64 Tr
-4,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,06 Tr
-6,00 Tr
-5,64 Tr
-4,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,08 Tr
7,51 Tr
9,62 Tr
15,99 Tr
EBITDA
31,10 Tr
44,64 Tr
-35,62 Tr
48,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-948,00 N
-1,71 Tr
-846,00 N
-158,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google