Finance

Danh sách
FTS:TSE
Fortis Inc
76,06 CA$
-0,95%
(-0,73) 1 ngày
27 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTS...
Mở
77,50 CA$
Cao
77,50 CA$
Thấp
75,51 CA$
Vốn hoá thị trường
38,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
0,64 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,34
Cao nhất trong 52 tuần
83,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,15 CA$
EPS
3,40 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
510,90 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
77,50 CA$
Cao
77,50 CA$
Thấp
75,51 CA$
Vốn hoá thị trường
38,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
0,64 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,34
Cao nhất trong 52 tuần
83,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,15 CA$
EPS
3,40 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
510,90 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Wealth Awesome
Wealth Awesome
·
8 giờ trước
What's Going On With Fortis Inc Stock Thursday?
Yahoo! Finance Canada
Yahoo! Finance Canada
·
21 giờ trước
This Is the Canadian Dividend Stock I’d Hold in Any Market
Yahoo! Finance Canada
Yahoo! Finance Canada
·
1 ngày trước
Why Boring Utility Stocks Are Looking Good Right Now
Hồ sơ
Fortis Inc. is a Canadian electric utility holding company, based in St. John's, Newfoundland and Labrador. It operates in Canada, the United States, Central America and the Caribbean. In 2015, revenue was CA$6.7 billion. Fortis was formed in 1987, when shareholders of the regulated transmission and distribution utility Newfoundland Light & Power Co. voted to form a separate holding company. NL&P shares were exchanged for Fortis shares on a one-to-one basis, with the regulated NL&P becoming a 100% owned subsidiary. Wikipedia
Giới thiệu về Fortis Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,9 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfortisinc.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
2,93 T / 2,85 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,94 T
3,08 T
3,40 T
2,93 T
Giá vốn hàng bán
1,55 T
1,70 T
1,92 T
1,58 T
Chi phí doanh thu
1,55 T
1,70 T
1,92 T
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-19,00 Tr
-22,00 Tr
-25,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí hoạt động
499,00 Tr
490,00 Tr
507,00 Tr
516,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,05 T
2,19 T
2,42 T
2,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
890,00 Tr
890,00 Tr
980,00 Tr
830,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,00 Tr
122,00 Tr
51,00 Tr
76,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
579,00 Tr
565,00 Tr
674,00 Tr
536,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
579,00 Tr
565,00 Tr
674,00 Tr
536,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,00 Tr
80,00 Tr
112,00 Tr
76,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,13%
14,16%
16,62%
14,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
431,00 Tr
444,00 Tr
523,00 Tr
417,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,67%
14,42%
15,37%
14,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,87
-
0,99
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
12,00 Tr
10,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-370,00 Tr
-465,00 Tr
-372,00 Tr
-387,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-361,00 Tr
-453,00 Tr
-362,00 Tr
-367,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
518,00 Tr
512,00 Tr
532,00 Tr
542,00 Tr
EBITDA
1,41 T
1,40 T
1,51 T
1,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google