Finance

Danh sách
FTS:TSE
Fortis Inc
82,14 CA$
+1,08%
(+0,88) 1 ngày
22 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTS...
Mở
81,67 CA$
Cao
82,55 CA$
Thấp
81,59 CA$
Vốn hoá thị trường
42,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,64 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,21
Cao nhất trong 52 tuần
82,87 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,21 CA$
EPS
3,39 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,10 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
81,67 CA$
Cao
82,55 CA$
Thấp
81,59 CA$
Vốn hoá thị trường
42,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,64 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,21
Cao nhất trong 52 tuần
82,87 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,21 CA$
EPS
3,39 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,10 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Fortis Inc. is a Canadian electric utility holding company, based in St. John's, Newfoundland and Labrador. It operates in Canada, the United States, Central America and the Caribbean. In 2015, revenue was CA$6.7 billion. Fortis was formed in 1987, when shareholders of the regulated transmission and distribution utility Newfoundland Light & Power Co. voted to form a separate holding company. NL&P shares were exchanged for Fortis shares on a one-to-one basis, with the regulated NL&P becoming a 100% owned subsidiary. Wikipedia
Giới thiệu về Fortis Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,9 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfortisinc.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 6, 31 thg 7, 14:30
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 2,85 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,82 T
2,94 T
3,08 T
3,40 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
1,55 T
1,70 T
1,92 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
1,55 T
1,70 T
1,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-20,00 Tr
-19,00 Tr
-22,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí hoạt động
492,00 Tr
499,00 Tr
490,00 Tr
507,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,00 T
2,05 T
2,19 T
2,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
820,00 Tr
890,00 Tr
890,00 Tr
980,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,00 Tr
54,00 Tr
122,00 Tr
51,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
536,00 Tr
579,00 Tr
565,00 Tr
674,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
536,00 Tr
579,00 Tr
565,00 Tr
674,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,00 Tr
105,00 Tr
80,00 Tr
112,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,16%
18,13%
14,16%
16,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
404,00 Tr
431,00 Tr
444,00 Tr
523,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,35%
14,67%
14,42%
15,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,76
0,87
-
0,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
9,00 Tr
12,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-369,00 Tr
-370,00 Tr
-465,00 Tr
-372,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-359,00 Tr
-361,00 Tr
-453,00 Tr
-362,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
512,00 Tr
518,00 Tr
512,00 Tr
532,00 Tr
EBITDA
1,33 T
1,41 T
1,40 T
1,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search