Finance

Danh sách
FTN:FRA
Fuji Media Holdings Inc
22,40 €
+0,90%
(+0,20) 1 ngày
9 thg 10, 08:02:54 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTN...
Mở
22,40 €
Cao
22,40 €
Thấp
22,40 €
Vốn hoá thị trường
682,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 €
Số nhân viên
7 N
Mở
22,40 €
Cao
22,40 €
Thấp
22,40 €
Vốn hoá thị trường
682,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 €
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuji Media Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,37 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1957
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,56 T
143,71 T
159,46 T
148,84 T
Giá vốn hàng bán
107,33 T
106,62 T
129,47 T
102,30 T
Chi phí doanh thu
107,33 T
106,62 T
129,47 T
102,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,44 T
28,94 T
33,37 T
30,52 T
Chi phí hoạt động
25,44 T
28,94 T
33,91 T
30,52 T
Tổng chi phí hoạt động
132,77 T
135,56 T
163,38 T
132,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-211,00 Tr
8,14 T
-3,92 T
16,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
215,00 Tr
512,00 Tr
-1,50 T
327,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,66 T
10,05 T
-7,36 T
16,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-235,00 Tr
10,60 T
-2,52 T
17,36 T
Chi phí thuế thu nhập
11,45 T
2,50 T
10,61 T
6,37 T
Thuế suất hiệu dụng
41,40%
-
-144,10%
37,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,04 T
7,35 T
-17,97 T
10,22 T
Biên lợi nhuận ròng
12,10%
-
-11,27%
6,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,00 Tr
1,53 T
2,82 T
2,55 T
Chi phí lãi suất
-809,00 Tr
-926,00 Tr
-1,44 T
-1,76 T
Chi phí lãi suất ròng
-738,00 Tr
605,00 Tr
1,38 T
790,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,99 T
12,99 T
420,75 Tr
20,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google